| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Nhơn Ninh |
Đường số 2 Đường số 4 - Đường số 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.877.000 | 2.013.000 | 1.150.000 | 287.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Đường số 2 Đường số 4 - Đường số 6 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.110.000 | 2.877.000 | 1.644.000 | 411.000 |
| Xã Nhơn Ninh |
Đường số 2 Đường số 4 - Đường số 6 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.288.000 | 2.301.000 | 1.315.000 | 328.000 |