| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Nhơn Ninh | Đường số 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
931.000 | 651.000 | 372.000 | 93.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Đường số 6 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000 | 931.000 | 532.000 | 133.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Đường số 6 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000 | 931.000 | 532.000 | 133.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Đường số 6 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.330.000 | 931.000 | 532.000 | 133.000 |
| Xã Nhơn Ninh | Đường số 6 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.064.000 | 744.000 | 425.000 | 106.000 |