| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795) Ngã 3 đường 30/4 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.133.000 | 2.193.000 | 1.253.000 | 312.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795) Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Chí Thanh - Ngã 3 đường 30/4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.477.000 | 3.133.000 | 1.790.000 | 447.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795) Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Chí Thanh - Ngã 3 đường 30/4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.396.000 | 4.477.000 | 2.558.000 | 639.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795) Ngã 3 đường 30/4 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.476.000 | 3.133.000 | 1.790.000 | 447.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795) Ngã 3 đường 30/4 - Hết ranh Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.580.000 | 2.506.000 | 1.432.000 | 357.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Chí Thanh (Tỉnh Lộ 795) Ngã 3 Phạm Hùng - Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Chí Thanh - Ngã 3 đường 30/4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.116.000 | 3.581.000 | 2.046.000 | 511.000 |