| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Duy Trinh (Xn hạt điều) Nguyễn Văn Linh - Nguyễn An Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
814.000 | 569.000 | 325.000 | 81.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Duy Trinh (Xn hạt điều) Nguyễn Văn Linh - Đường 30-4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
949.000 | 664.000 | 379.000 | 94.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Duy Trinh (Xn hạt điều) Nguyễn Văn Linh - Đường 30-4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.356.000 | 949.000 | 542.000 | 135.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Duy Trinh (Xn hạt điều) Nguyễn Văn Linh - Nguyễn An Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.164.000 | 814.000 | 465.000 | 116.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Duy Trinh (Xn hạt điều) Nguyễn Văn Linh - Nguyễn An Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
931.000 | 651.000 | 372.000 | 92.000 |
| Xã Tân Biên |
Nguyễn Duy Trinh (Xn hạt điều) Nguyễn Văn Linh - Đường 30-4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.084.000 | 759.000 | 433.000 | 108.000 |