| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Biên |
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B) Cầu Cần Đăng - 50 mét - Cầu Cần Đăng+ 50mét |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.308.000 | 3.716.000 | 2.123.000 | 530.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Hùng (Quốc Lộ 22B) Cầu Cần Đăng + 50 mét - Hết ranh Huyện đội |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.720.000 | 2.604.000 | 1.488.000 | 372.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Ngọc Thạch Sau 200 mét - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
764.000 | 534.000 | 305.000 | 76.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Ngọc Thạch Phạm Hùng - Vào 200 mét |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
957.000 | 669.000 | 382.000 | 95.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Ngọc Thạch Phạm Hùng - Vào 200 mét |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
957.000 | 669.000 | 382.000 | 95.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Ngọc Thạch Phạm Hùng - Phan Văn Đáng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
982.000 | 687.000 | 392.000 | 98.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Ngọc Thạch Phạm Hùng - Vào 200 mét |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.368.000 | 957.000 | 547.000 | 136.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Ngọc Thạch Phạm Hùng - Vào 200 mét |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.368.000 | 957.000 | 547.000 | 136.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Ngọc Thạch Sau 200 mét - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.092.000 | 764.000 | 436.000 | 109.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Ngọc Thạch Phạm Hùng - Vào 200 mét |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.094.000 | 765.000 | 437.000 | 108.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Ngọc Thạch Sau 200 mét - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
873.000 | 611.000 | 348.000 | 87.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Ngọc Thạch Phạm Hùng - Phan Văn Đáng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.123.000 | 785.000 | 448.000 | 112.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Ngọc Thảo Lý Tự Trọng - Hồ Tùng Mậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
462.000 | 323.000 | 184.000 | 46.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Ngọc Thảo Lý Tự Trọng - Hồ Tùng Mậu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
528.000 | 369.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Thái Bường Phan Văn Đáng - Huỳnh Tấn Phát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
747.000 | 522.000 | 298.000 | 74.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Thái Bường Phan Văn Đáng - Huỳnh Tấn Phát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.068.000 | 747.000 | 427.000 | 106.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Thái Bường Phan Văn Đáng - Huỳnh Tấn Phát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
854.000 | 597.000 | 341.000 | 84.000 |
| Xã Tân Biên |
Phan Chu Trinh Nguyễn Văn Linh - Đường 30-4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
865.000 | 605.000 | 345.000 | 86.000 |
| Xã Tân Biên |
Phan Chu Trinh Đường 30-4 - Hoàng Văn Thụ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Tân Biên |
Phan Chu Trinh Nguyễn Văn Linh - Hết tuyến hướng tây Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Tân Biên |
Phan Chu Trinh Nguyễn Văn Linh - Đường 30-4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.236.000 | 865.000 | 494.000 | 123.000 |
| Xã Tân Biên |
Phan Chu Trinh Đường 30-4 - Hoàng Văn Thụ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
787.000 | 550.000 | 314.000 | 78.000 |
| Xã Tân Biên |
Phan Chu Trinh Nguyễn Văn Linh - Hết tuyến hướng tây Thị trấn Tân Biên (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
787.000 | 550.000 | 314.000 | 78.000 |
| Xã Tân Biên |
Phan Chu Trinh Nguyễn Văn Linh - Đường 30-4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
988.000 | 692.000 | 395.000 | 98.000 |
| Xã Tân Biên |
Phan Văn Đáng Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.251.000 | 875.000 | 500.000 | 124.000 |
| Xã Tân Biên |
Phan Văn Đáng Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.788.000 | 1.251.000 | 715.000 | 178.000 |
| Xã Tân Biên |
Phan Văn Đáng Nguyễn Chí Thanh - Nguyễn Hữu Thọ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.430.000 | 1.000.000 | 572.000 | 142.000 |
| Xã Tân Biên |
Quốc Lộ 22B Giáp ranh xã Thạnh Tây cũ - Giáp ranh xã Tân Lập |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
646.000 | 452.000 | 258.000 | 64.000 |
| Xã Tân Biên |
Quốc Lộ 22B Giáp ranh thị trấn Tân Biên cũ - Giáp ranh xã Tân Phong cũ (đi qua xã Thạnh Tây cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
798.000 | 558.000 | 319.000 | 79.000 |
| Xã Tân Biên |
Quốc Lộ 22B Giáp ranh thị trấn Tân Biên cũ - Giáp ranh xã Tân Bình cũ (đi qua xã Thạnh Tây cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Tân Biên |
Quốc Lộ 22B Giáp ranh thị trấn Tân Biên cũ - Giáp ranh xã Tân Bình cũ (đi qua xã Thạnh Tây cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Xã Tân Biên |
Quốc Lộ 22B Giáp ranh xã Thạnh Tây cũ - Giáp ranh xã Tân Lập |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Xã Tân Biên |
Quốc Lộ 22B Giáp ranh thị trấn Tân Biên cũ - Giáp ranh xã Tân Phong cũ (đi qua xã Thạnh Tây cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000 | 798.000 | 456.000 | 114.000 |
| Xã Tân Biên |
Tôn Thất Tùng Cuối phố chợ - Giáp Phạm Ngọc Thạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Xã Tân Biên |
Tôn Thất Tùng Cuối phố chợ - Giáp Phạm Ngọc Thạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Xã Tân Biên |
Tôn Thất Tùng Phạm Hùng - Cuối phố chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.835.000 | 1.984.000 | 1.134.000 | 283.000 |
| Xã Tân Biên |
Tôn Thất Tùng Cuối phố chợ - Giáp Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Xã Tân Biên |
Tôn Thất Tùng Phạm Hùng - Cuối phố chợ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.051.000 | 2.835.000 | 1.620.000 | 405.000 |
| Xã Tân Biên |
Tôn Thất Tùng Cuối phố chợ - Giáp Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Xã Tân Biên |
Tôn Thất Tùng Cuối phố chợ - Giáp Phạm Ngọc Thạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.920.000 | 1.344.000 | 768.000 | 192.000 |
| Xã Tân Biên |
Tôn Thất Tùng Cuối phố chợ - Giáp Phạm Ngọc Thạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.920.000 | 1.344.000 | 768.000 | 192.000 |
| Xã Tân Biên |
Tôn Thất Tùng Phạm Hùng - Cuối phố chợ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.240.000 | 2.268.000 | 1.296.000 | 324.000 |
| Xã Tân Biên |
Tôn Thất Tùng Phạm Hùng - Cuối phố chợ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.240.000 | 2.268.000 | 1.296.000 | 324.000 |
| Xã Tân Biên |
Trần Đại Nghĩa Nguyễn Duy Trinh - Đường số 2 Ấp 4 (lò heo cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
470.000 | 329.000 | 187.000 | 46.000 |
| Xã Tân Biên |
Trần Đại Nghĩa Đường số 2 Ấp 4 (lò heo cũ) - Đường số 5 Ấp 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
470.000 | 329.000 | 187.000 | 46.000 |
| Xã Tân Biên |
Trần Đại Nghĩa Xuân Hồng - Nguyễn Duy Trinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
792.000 | 554.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Tân Biên |
Trần Đại Nghĩa Xuân Hồng - Nguyễn Duy Trinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
792.000 | 554.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Tân Biên |
Trần Đại Nghĩa Nguyễn Duy Trinh - Đường số 2 Ấp 4 (lò heo cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000 | 376.000 | 214.000 | 53.000 |
| Xã Tân Biên |
Trần Đại Nghĩa Đường số 2 Ấp 4 (lò heo cũ) - Đường số 5 Ấp 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000 | 376.000 | 214.000 | 53.000 |
| Xã Tân Biên |
Trần Đại Nghĩa Nguyễn Duy Trinh - Đường số 2 Ấp 4 (lò heo cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000 | 376.000 | 214.000 | 53.000 |