| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Biên |
Trần Đại Nghĩa Nguyễn Duy Trinh - Đường số 2 Ấp 4 (lò heo cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
470.000 | 329.000 | 187.000 | 46.000 |
| Xã Tân Biên |
Trần Đại Nghĩa Đường số 2 Ấp 4 (lò heo cũ) - Đường số 5 Ấp 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
470.000 | 329.000 | 187.000 | 46.000 |
| Xã Tân Biên |
Trần Đại Nghĩa Xuân Hồng - Nguyễn Duy Trinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
792.000 | 554.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Tân Biên |
Trần Đại Nghĩa Xuân Hồng - Nguyễn Duy Trinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
792.000 | 554.000 | 316.000 | 79.000 |
| Xã Tân Biên |
Trần Đại Nghĩa Nguyễn Duy Trinh - Đường số 2 Ấp 4 (lò heo cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000 | 376.000 | 214.000 | 53.000 |
| Xã Tân Biên |
Trần Đại Nghĩa Đường số 2 Ấp 4 (lò heo cũ) - Đường số 5 Ấp 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000 | 376.000 | 214.000 | 53.000 |
| Xã Tân Biên |
Trần Đại Nghĩa Nguyễn Duy Trinh - Đường số 2 Ấp 4 (lò heo cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000 | 376.000 | 214.000 | 53.000 |
| Xã Tân Biên |
Trần Đại Nghĩa Đường số 2 Ấp 4 (lò heo cũ) - Đường số 5 Ấp 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000 | 376.000 | 214.000 | 53.000 |
| Xã Tân Biên |
Trần Đại Nghĩa Xuân Hồng - Nguyễn Duy Trinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
633.000 | 443.000 | 252.000 | 63.000 |