| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Biên |
Tôn Thất Tùng Cuối phố chợ - Giáp Phạm Ngọc Thạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Xã Tân Biên |
Tôn Thất Tùng Cuối phố chợ - Giáp Phạm Ngọc Thạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Xã Tân Biên |
Tôn Thất Tùng Phạm Hùng - Cuối phố chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.835.000 | 1.984.000 | 1.134.000 | 283.000 |
| Xã Tân Biên |
Tôn Thất Tùng Cuối phố chợ - Giáp Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Xã Tân Biên |
Tôn Thất Tùng Phạm Hùng - Cuối phố chợ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.051.000 | 2.835.000 | 1.620.000 | 405.000 |
| Xã Tân Biên |
Tôn Thất Tùng Cuối phố chợ - Giáp Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Xã Tân Biên |
Tôn Thất Tùng Cuối phố chợ - Giáp Phạm Ngọc Thạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.920.000 | 1.344.000 | 768.000 | 192.000 |
| Xã Tân Biên |
Tôn Thất Tùng Cuối phố chợ - Giáp Phạm Ngọc Thạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.920.000 | 1.344.000 | 768.000 | 192.000 |
| Xã Tân Biên |
Tôn Thất Tùng Phạm Hùng - Cuối phố chợ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.240.000 | 2.268.000 | 1.296.000 | 324.000 |
| Xã Tân Biên |
Tôn Thất Tùng Phạm Hùng - Cuối phố chợ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.240.000 | 2.268.000 | 1.296.000 | 324.000 |