| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Biên |
Phạm Ngọc Thạch Sau 200 mét - Hết tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
764.000 | 534.000 | 305.000 | 76.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Ngọc Thạch Phạm Hùng - Vào 200 mét |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
957.000 | 669.000 | 382.000 | 95.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Ngọc Thạch Phạm Hùng - Vào 200 mét |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
957.000 | 669.000 | 382.000 | 95.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Ngọc Thạch Phạm Hùng - Phan Văn Đáng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
982.000 | 687.000 | 392.000 | 98.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Ngọc Thạch Phạm Hùng - Vào 200 mét |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.368.000 | 957.000 | 547.000 | 136.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Ngọc Thạch Phạm Hùng - Vào 200 mét |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.368.000 | 957.000 | 547.000 | 136.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Ngọc Thạch Sau 200 mét - Hết tuyến |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.092.000 | 764.000 | 436.000 | 109.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Ngọc Thạch Phạm Hùng - Vào 200 mét |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.094.000 | 765.000 | 437.000 | 108.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Ngọc Thạch Sau 200 mét - Hết tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
873.000 | 611.000 | 348.000 | 87.000 |
| Xã Tân Biên |
Phạm Ngọc Thạch Phạm Hùng - Phan Văn Đáng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.123.000 | 785.000 | 448.000 | 112.000 |