Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Đông Thành Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Đông Thành, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 324 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Đông Thành Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Cụm Trung tâm xã
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
679.000 475.000 271.000 67.000
Xã Đông Thành Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Tuyến dân cư Ấp Mỹ Lợi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
680.000 476.000 272.000 68.000
Xã Đông Thành Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Tuyến dân cư Ấp Mỹ Lợi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
680.000 476.000 272.000 68.000
Xã Đông Thành Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Cụm Trung tâm xã
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
970.000 679.000 388.000 97.000
Xã Đông Thành Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Tuyến dân cư ấp Dinh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
410.000 287.000 164.000 41.000
Xã Đông Thành Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Cụm Trung tâm xã
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
776.000 543.000 310.000 77.000
Xã Đông Thành Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Tuyến dân cư Ấp Mỹ Lợi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
544.000 380.000 217.000 54.000
Xã Đông Thành Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)
Cụm Trung tâm xã
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
776.000 543.000 310.000 77.000
Xã Đông Thành Khu phố chợ Bến phà Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.057.000 739.000 422.000 105.000
Xã Đông Thành Khu phố chợ Bến phà Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.057.000 739.000 422.000 105.000
Xã Đông Thành Khu phố chợ Bến phà Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.510.000 1.057.000 604.000 151.000
Xã Đông Thành Khu phố chợ Bến phà Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.208.000 845.000 483.000 120.000
Xã Đông Thành Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ)
ĐT 839 - Trạm bơm
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.210.000 847.000 484.000 121.000
Xã Đông Thành Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ)
ĐT 839 - Trạm bơm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
968.000 677.000 387.000 96.000
Xã Đông Thành Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ)
ĐT 839 - Trạm bơm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
968.000 677.000 387.000 96.000
Xã Đông Thành Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ)
ĐT 839 - Chợ Rạch Gốc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
968.000 677.000 387.000 96.000
Xã Đông Thành Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ)
ĐT 839 - Trạm bơm
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
968.000 677.000 387.000 96.000
Xã Đông Thành Khu phố chợ Rạch Gốc (Các hẻm chợ)
ĐT 839 - Chợ Rạch Gốc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
968.000 677.000 387.000 96.000
Xã Đông Thành Lê Công Trình
- Tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.764.000 1.234.000 705.000 176.000
Xã Đông Thành Lê Công Trình
- Tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.407.000 984.000 562.000 140.000
Xã Đông Thành Lê Công Trình
- Tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
861.000 602.000 344.000 86.000
Xã Đông Thành Lê Công Trình
- Tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
861.000 602.000 344.000 86.000
Xã Đông Thành Lê Công Trình
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
861.000 602.000 344.000 86.000
Xã Đông Thành Lê Công Trình
- Tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.057.000 739.000 422.000 105.000
Xã Đông Thành Lê Công Trình
- Tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.057.000 739.000 422.000 105.000
Xã Đông Thành Lê Công Trình
- Phía Tiếp giáp đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.057.000 739.000 422.000 105.000
Xã Đông Thành Lê Công Trình
- Tiếp giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.010.000 1.407.000 804.000 201.000
Xã Đông Thành Lê Công Trình
- Tiếp giáp đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.510.000 1.057.000 604.000 151.000
Xã Đông Thành Lê Công Trình
- Phía Tiếp giáp đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.510.000 1.057.000 604.000 151.000
Xã Đông Thành Lê Công Trình
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.230.000 861.000 492.000 123.000
Xã Đông Thành Lê Công Trình
- Tiếp giáp kênh
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.230.000 861.000 492.000 123.000
Xã Đông Thành Lê Công Trình
- Tiếp giáp đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.520.000 1.764.000 1.008.000 252.000
Xã Đông Thành Lê Công Trình
- Tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.016.000 1.411.000 806.000 201.000
Xã Đông Thành Lê Công Trình
- Tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.608.000 1.125.000 643.000 160.000
Xã Đông Thành Lê Công Trình
- Tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
984.000 688.000 393.000 98.000
Xã Đông Thành Lê Công Trình
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
984.000 688.000 393.000 98.000
Xã Đông Thành Lê Công Trình
- Phía Tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
984.000 688.000 393.000 98.000
Xã Đông Thành Lê Công Trình
- Tiếp giáp kênh
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
984.000 688.000 393.000 98.000
Xã Đông Thành Lê Công Trình
- Phía Tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.208.000 845.000 483.000 120.000
Xã Đông Thành Lê Công Trình
- Tiếp giáp đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.208.000 845.000 483.000 120.000
Xã Đông Thành Lê Văn Rỉ
ĐT 839 - Nhà ông Hai Cậy
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
749.000 524.000 299.000 74.000
Xã Đông Thành Lê Văn Rỉ
Nhà ông 2 Cậy - Trường ấp 2 Mỹ Thạnh Đông (Phía TTĐT cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.218.000 852.000 487.000 121.000
Xã Đông Thành Lê Văn Rỉ
Nhà ông 2 Cậy - Trường ấp 2 Mỹ Thạnh Đông (Phía TTĐT cũ)
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.740.000 1.218.000 696.000 174.000
Xã Đông Thành Lê Văn Rỉ
ĐT 839 - Nhà ông Hai Cậy
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.070.000 749.000 428.000 107.000
Xã Đông Thành Lê Văn Rỉ
Nhà ông 2 Cậy - Trường ấp 2 Mỹ Thạnh Đông (Phía TTĐT cũ)
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.392.000 974.000 556.000 139.000
Xã Đông Thành Ngô Văn Lớn
ĐT 838 - rạch Gốc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 980.000 560.000 140.000
Xã Đông Thành Ngô Văn Lớn
ĐT 838 - rạch Gốc
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.400.000 980.000 560.000 140.000
Xã Đông Thành Ngô Văn Lớn
ĐT 838 - rạch Gốc
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
2.000.000 1.400.000 800.000 200.000
Xã Đông Thành Ngô Văn Lớn
ĐT 838 - rạch Gốc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000 1.120.000 640.000 160.000
Xã Đông Thành Ngô Văn Lớn
ĐT 838 - rạch Gốc
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.600.000 1.120.000 640.000 160.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?