| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Đông Thành |
Lê Công Trình - Tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.764.000 | 1.234.000 | 705.000 | 176.000 |
| Xã Đông Thành |
Lê Công Trình - Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.407.000 | 984.000 | 562.000 | 140.000 |
| Xã Đông Thành |
Lê Công Trình - Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
861.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Đông Thành |
Lê Công Trình - Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
861.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Đông Thành |
Lê Công Trình - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
861.000 | 602.000 | 344.000 | 86.000 |
| Xã Đông Thành |
Lê Công Trình - Tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Đông Thành |
Lê Công Trình - Tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Đông Thành |
Lê Công Trình - Phía Tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.057.000 | 739.000 | 422.000 | 105.000 |
| Xã Đông Thành |
Lê Công Trình - Tiếp giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.010.000 | 1.407.000 | 804.000 | 201.000 |
| Xã Đông Thành |
Lê Công Trình - Tiếp giáp đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.510.000 | 1.057.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Đông Thành |
Lê Công Trình - Phía Tiếp giáp đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.510.000 | 1.057.000 | 604.000 | 151.000 |
| Xã Đông Thành |
Lê Công Trình - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.230.000 | 861.000 | 492.000 | 123.000 |
| Xã Đông Thành |
Lê Công Trình - Tiếp giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.230.000 | 861.000 | 492.000 | 123.000 |
| Xã Đông Thành |
Lê Công Trình - Tiếp giáp đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.520.000 | 1.764.000 | 1.008.000 | 252.000 |
| Xã Đông Thành |
Lê Công Trình - Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Xã Đông Thành |
Lê Công Trình - Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.608.000 | 1.125.000 | 643.000 | 160.000 |
| Xã Đông Thành |
Lê Công Trình - Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
984.000 | 688.000 | 393.000 | 98.000 |
| Xã Đông Thành |
Lê Công Trình - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
984.000 | 688.000 | 393.000 | 98.000 |
| Xã Đông Thành |
Lê Công Trình - Phía Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
984.000 | 688.000 | 393.000 | 98.000 |
| Xã Đông Thành |
Lê Công Trình - Tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
984.000 | 688.000 | 393.000 | 98.000 |
| Xã Đông Thành |
Lê Công Trình - Phía Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.208.000 | 845.000 | 483.000 | 120.000 |
| Xã Đông Thành |
Lê Công Trình - Tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.208.000 | 845.000 | 483.000 | 120.000 |