| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) Km3 - cua ấp 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.932.000 | 1.352.000 | 772.000 | 193.000 |
| Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) - Phía tiếp giáp thị trấn Đông Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.568.000 | 1.097.000 | 627.000 | 156.000 |
| Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) - Phía tiếp giáp Mỹ Thạnh Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.253.000 | 877.000 | 501.000 | 125.000 |
| Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) Vòng Xoay - Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 |
| Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen - Km3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.220.000 | 2.954.000 | 1.688.000 | 422.000 |
| Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) - Phía tiếp giáp Mỹ Thạnh Đông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.790.000 | 1.253.000 | 716.000 | 179.000 |
| Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) - Phía tiếp giáp thị trấn Đông Thành |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.240.000 | 1.568.000 | 896.000 | 224.000 |
| Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) Km3 - cua ấp 6 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.208.000 | 1.545.000 | 883.000 | 220.000 |
| Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) Vòng Xoay - Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.128.000 | 2.889.000 | 1.651.000 | 412.000 |
| Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) - Phía tiếp giáp Mỹ Thạnh Đông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.432.000 | 1.002.000 | 572.000 | 143.000 |
| Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) Đường cặp Trường mầm non Hoa Sen - Km3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.376.000 | 2.363.000 | 1.350.000 | 337.000 |
| Xã Đông Thành |
Châu Văn Liêm (ĐT 838 cũ) - Phía tiếp giáp thị trấn Đông Thành |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.792.000 | 1.254.000 | 716.000 | 179.000 |