| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thạnh Đức |
Đường 789B (Đường Trà Võ - Đất Sét) Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.209.000 | 846.000 | 483.000 | 120.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường 789B (Đường Trà Võ - Đất Sét) Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.728.000 | 1.209.000 | 691.000 | 172.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường 789B (Đường Trà Võ - Đất Sét) Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.728.000 | 1.209.000 | 691.000 | 172.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường 789B (Đường Trà Võ - Đất Sét) Quốc Lộ 22B - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.382.000 | 967.000 | 552.000 | 137.000 |