| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thạnh Đức |
Đường ấp Rộc - Truông Mít Ranh xã Phước Thạnh - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
621.000 | 434.000 | 248.000 | 61.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường ấp Rộc - Truông Mít Ranh xã Phước Thạnh - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
888.000 | 621.000 | 355.000 | 88.000 |
| Xã Thạnh Đức |
Đường ấp Rộc - Truông Mít Ranh xã Phước Thạnh - Giáp ranh xã Truông Mít |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
888.000 | 621.000 | 355.000 | 88.000 |