| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Tây |
Đường liên xã cặp kênh Bắc Đông Ngã năm Hoàng Gia đến đường Rạch Chùa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Tân Tây |
Đường liên xã cặp kênh Bắc Đông Ngã năm Hoàng Gia đến đường Rạch Chùa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000 | 268.000 | 153.000 | 38.000 |
| Xã Tân Tây |
Đường liên xã cặp kênh Bắc Đông Ngã năm Hoàng Gia đến đường Rạch Chùa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
384.000 | 268.000 | 153.000 | 38.000 |