Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Hiệp Hòa Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Hiệp Hòa, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 152 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
462.000 323.000 184.000 46.000
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
462.000 323.000 184.000 46.000
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
660.000 462.000 264.000 66.000
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
528.000 369.000 211.000 52.000
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
528.000 369.000 211.000 52.000
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
364.000 254.000 145.000 36.000
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
520.000 364.000 208.000 52.000
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
416.000 291.000 166.000 41.000
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
416.000 291.000 166.000 41.000
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
640.000 448.000 256.000 64.000
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
640.000 448.000 256.000 64.000
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
546.000 382.000 218.000 54.000
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
546.000 382.000 218.000 54.000
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
780.000 546.000 312.000 78.000
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
624.000 436.000 249.000 62.000
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
624.000 436.000 249.000 62.000
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
413.000 289.000 165.000 41.000
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
590.000 413.000 236.000 59.000
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
590.000 413.000 236.000 59.000
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
472.000 330.000 188.000 47.000
Xã Hiệp Hòa Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
472.000 330.000 188.000 47.000
Xã Hiệp Hòa Đường Hãng Đường
UBND Thị trấn Hiệp Hòa - Cổng Công ty đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Xã Hiệp Hòa Đường Hãng Đường
Cổng Công ty đường - nhà ông Tiền
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Xã Hiệp Hòa Đường Hãng Đường
UBND Thị trấn Hiệp Hòa - Cổng Công ty đường
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Xã Hiệp Hòa Đường Hãng Đường
Cổng Công ty đường - nhà ông Tiền
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Xã Hiệp Hòa Đường Hãng Đường
UBND Thị trấn Hiệp Hòa - Cổng Công ty đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 560.000 320.000 80.000
Xã Hiệp Hòa Đường Hãng Đường
Cổng Công ty đường - nhà ông Tiền
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 560.000 320.000 80.000
Xã Hiệp Hòa Đường Hãng Đường
UBND Thị trấn Hiệp Hòa - Cổng Công ty đường
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 560.000 320.000 80.000
Xã Hiệp Hòa Đường Hãng Đường
Cổng Công ty đường - nhà ông Tiền
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 560.000 320.000 80.000
Xã Hiệp Hòa Đường Hãng Đường
UBND Thị trấn Hiệp Hòa - Cổng Công ty đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
640.000 448.000 256.000 64.000
Xã Hiệp Hòa Đường Hãng Đường
Cổng Công ty đường - nhà ông Tiền
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
640.000 448.000 256.000 64.000
Xã Hiệp Hòa Đường Hãng Đường
UBND Thị trấn Hiệp Hòa - Cổng Công ty đường
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
640.000 448.000 256.000 64.000
Xã Hiệp Hòa Đường Hãng Đường
Cổng Công ty đường - nhà ông Tiền
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
640.000 448.000 256.000 64.000
Xã Hiệp Hòa Đường Hiệp Hòa
Đường Hãng Đường - nhà bà Lê Thị Lụa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
497.000 347.000 198.000 49.000
Xã Hiệp Hòa Đường Hiệp Hòa
ĐT 822 - Nhà Đèn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
497.000 347.000 198.000 49.000
Xã Hiệp Hòa Đường Hiệp Hòa
Nhà Đèn - Sân vận động
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
497.000 347.000 198.000 49.000
Xã Hiệp Hòa Đường Hiệp Hòa
nhà bà Võ Thị Mĩa - nhà ông Đỗ Văn Xê
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
497.000 347.000 198.000 49.000
Xã Hiệp Hòa Đường Hiệp Hòa
nhà bà Võ Thị Mĩa - nhà ông Đỗ Văn Xê
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
710.000 497.000 284.000 71.000
Xã Hiệp Hòa Đường Hiệp Hòa
Đường Hãng Đường - nhà bà Lê Thị Lụa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
568.000 397.000 227.000 56.000
Xã Hiệp Hòa Đường Hiệp Hòa
ĐT 822 - Nhà Đèn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
568.000 397.000 227.000 56.000
Xã Hiệp Hòa Đường Hiệp Hòa
Nhà Đèn - Sân vận động
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
568.000 397.000 227.000 56.000
Xã Hiệp Hòa Đường Hiệp Hòa
nhà bà Võ Thị Mĩa - nhà ông Đỗ Văn Xê
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
568.000 397.000 227.000 56.000
Xã Hiệp Hòa Đường Hiệp Hòa
Đường Hãng Đường - nhà bà Lê Thị Lụa
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
568.000 397.000 227.000 56.000
Xã Hiệp Hòa Đường Hiệp Hòa
ĐT 822 - Nhà Đèn
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
568.000 397.000 227.000 56.000
Xã Hiệp Hòa Đường Hiệp Hòa
Nhà Đèn - Sân vận động
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
568.000 397.000 227.000 56.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?