| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 823D Đoạn còn lại kể cả Tuyến dọc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.368.000 | 3.057.000 | 1.747.000 | 436.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 823D Cách 150m tua 1 (hướng Đức Hòa Đông) - cách 150m tua 1 (hướng Thị trấn Đức Hòa, Đức Hòa Thượng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.551.000 | 3.885.000 | 2.220.000 | 555.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 823D Lô nền góc thuộc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.243.000 | 3.670.000 | 2.097.000 | 524.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 823D Cách 150m tua 1 (hướng Đức Hòa Đông) - cách 150m tua 1 (hướng Thị trấn Đức Hòa, Đức Hòa Thượng) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.930.000 | 5.551.000 | 3.172.000 | 793.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 823D Lô nền góc thuộc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.490.000 | 5.243.000 | 2.996.000 | 749.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 823D Đoạn còn lại kể cả Tuyến dọc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.240.000 | 4.368.000 | 2.496.000 | 624.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 823D Đoạn còn lại kể cả Tuyến dọc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.992.000 | 3.494.000 | 1.996.000 | 499.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 823D Lô nền góc thuộc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.992.000 | 4.194.000 | 2.396.000 | 599.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 823D Cách 150m tua 1 (hướng Đức Hòa Đông) - cách 150m tua 1 (hướng Thị trấn Đức Hòa, Đức Hòa Thượng) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.344.000 | 4.440.000 | 2.537.000 | 634.000 |