| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Lân |
Đường GTNT Thánh thất Ấp 5 Quốc lộ 50-Khu dân cư ấp 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường GTNT Thánh thất Ấp 5 Quốc lộ 50-Khu dân cư ấp 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000 | 658.000 | 376.000 | 94.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường GTNT Xóm Nhà Vựa Đường Tỉnh 826B-Đường nội đồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường GTNT Xóm Nhà Vựa Đường Tỉnh 826B-Đường nội đồng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000 | 658.000 | 376.000 | 94.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường GTNT Xóm Trể Ranh Thị Trấn-Cầu Ông Bán |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường GTNT Xóm Trể Ranh Thị Trấn-Cầu Ông Bán |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000 | 658.000 | 376.000 | 94.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường kênh N12 ĐH19/5 - Miếu số 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000 | 367.000 | 210.000 | 52.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường kênh N12 ĐH19/5 - Miếu số 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000 | 525.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường kênh N14 Sông Rạch Lóc-Đường 19/5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
525.000 | 367.000 | 210.000 | 52.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường kênh N14 Sông Rạch Lóc-Đường 19/5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
750.000 | 525.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Tân Lân | Đường kênh N9; N13 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Kênh T10 Đường Tỉnh 826B-Đường liên ấp 6-7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Kênh T10 Đường Tỉnh 826B-Đường liên ấp 6-7 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000 | 658.000 | 376.000 | 94.000 |
| Xã Tân Lân | Đường kênh T4; T5; T8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
688.000 | 481.000 | 275.000 | 68.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Kênh T8 Quốc Lộ 50-TT Quốc lộ 50 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000 | 658.000 | 376.000 | 94.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Kênh T9 Đường Tỉnh 826B-Đường Bờ Mồi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Kênh T9 Đường Tỉnh 826B-Đường Bờ Mồi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000 | 658.000 | 376.000 | 94.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Liên ấp 2-6 Đường 19/5-Đường Kênh T10 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000 | 658.000 | 376.000 | 94.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Liên ấp 2-6 Đường 19/5-Đường Kênh T10 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000 | 658.000 | 376.000 | 94.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Liên ấp 2-6 Đường 19/5-Đường Kênh T10 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Tân Lân | Đường liên xã Tân Lân - Phước Tuy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Tân Lân | Đường liên xã Tân Lân - Phước Tuy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Tân Lân | Đường liên xã Tân Lân - Phước Tuy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Mương Ngay Đường liên ấp 6-7-Đê bao Rạch Cát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000 | 658.000 | 376.000 | 94.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường phó Lỗi Đê bao rạch cát-Sông Bà Thoại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường phó Lỗi Đê bao rạch cát-Sông Bà Thoại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Rạch Su TT Quốc Lộ 50- |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường T3 Mỹ lệ - Tân Lân-Đường kênh N9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường T3 Mỹ lệ - Tân Lân-Đường kênh N9 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Xẻo Lớn Đường ấp Ao Gòn-Hướng ra rạch Ông Bường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Xóm Chùa ĐT 826-ĐH 19/5(đoạn 4) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Xóm Lăng Đường 19/5-Đường Kênh T9 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000 | 658.000 | 376.000 | 94.000 |
| Xã Tân Lân |
ĐườngXóm Chùa-Xóm Mới ĐT 826-Đường ấp Xóm mới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
658.000 | 460.000 | 263.000 | 65.000 |
| Xã Tân Lân |
ĐườngXóm Chùa-Xóm Mới ĐT 826-Đường ấp Xóm mới |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu dân cư Tân Lân (Công ty TNHH Hưng Đào Tân) Đường N1. N2. N3. N4. N5. N6. N7. N8. D1. D2. D3. D4. D5. D6. D7. D8 và các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.515.000 | 3.160.000 | 1.806.000 | 451.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu dân cư Tân Lân (Công ty TNHH Hưng Đào Tân) Đường N1. N2. N3. N4. N5. N6. N7. N8. D1. D2. D3. D4. D5. D6. D7. D8 và các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu dân cư Tân Lân (Công ty TNHH Hưng Đào Tân) Đường N1. N2. N3. N4. N5. N6. N7. N8. D1. D2. D3. D4. D5. D6. D7. D8 và các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu dân cư Tân Lân (Công ty TNHH Hưng Đào Tân) Đường N1. N2. N3. N4. N5. N6. N7. N8. D1. D2. D3. D4. D5. D6. D7. D8 và các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.160.000 | 3.612.000 | 2.064.000 | 516.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu tái định cư cụm công nghiệp và cầu cảng Phước Đông Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.690.000 | 3.283.000 | 1.876.000 | 469.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu tái định cư cụm công nghiệp và cầu cảng Phước Đông Đường số 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.690.000 | 3.283.000 | 1.876.000 | 469.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu tái định cư cụm công nghiệp và cầu cảng Phước Đông Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.800.000 | 4.060.000 | 2.320.000 | 580.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu tái định cư cụm công nghiệp và cầu cảng Phước Đông Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.800.000 | 4.060.000 | 2.320.000 | 580.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu tái định cư cụm công nghiệp và cầu cảng Phước Đông Đường số 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.700.000 | 4.690.000 | 2.680.000 | 670.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu tái định cư cụm công nghiệp và cầu cảng Phước Đông Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.800.000 | 4.060.000 | 2.320.000 | 580.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu tái định cư cụm công nghiệp và cầu cảng Phước Đông Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.360.000 | 3.752.000 | 2.144.000 | 536.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu tái định cư cụm công nghiệp và cầu cảng Phước Đông Đường số 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.360.000 | 3.752.000 | 2.144.000 | 536.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu tái định cư cụm công nghiệp và cầu cảng Phước Đông Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000 | 3.248.000 | 1.856.000 | 464.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu tái định cư cụm công nghiệp và cầu cảng Phước Đông Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.640.000 | 3.248.000 | 1.856.000 | 464.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu tái định cư Phước Đông (Cty TNHH MTV Việt Hoá - Long An) Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.878.000 | 2.714.000 | 1.551.000 | 387.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu tái định cư Phước Đông (Cty TNHH MTV Việt Hoá - Long An) Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.690.000 | 3.283.000 | 1.876.000 | 469.000 |