| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Lân |
Khu tái định cư Phước Đông (Cty TNHH MTV Việt Hoá - Long An) Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.878.000 | 2.714.000 | 1.551.000 | 387.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu tái định cư Phước Đông (Cty TNHH MTV Việt Hoá - Long An) Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.690.000 | 3.283.000 | 1.876.000 | 469.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu tái định cư Phước Đông (Cty TNHH MTV Việt Hoá - Long An) Đường số 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.690.000 | 3.283.000 | 1.876.000 | 469.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu tái định cư Phước Đông (Cty TNHH MTV Việt Hoá - Long An) Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.540.000 | 3.878.000 | 2.216.000 | 554.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu tái định cư Phước Đông (Cty TNHH MTV Việt Hoá - Long An) Đường số 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.700.000 | 4.690.000 | 2.680.000 | 670.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu tái định cư Phước Đông (Cty TNHH MTV Việt Hoá - Long An) Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.360.000 | 3.752.000 | 2.144.000 | 536.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu tái định cư Phước Đông (Cty TNHH MTV Việt Hoá - Long An) Đường số 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.360.000 | 3.752.000 | 2.144.000 | 536.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu tái định cư Phước Đông (Cty TNHH MTV Việt Hoá - Long An) Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.432.000 | 3.102.000 | 1.772.000 | 443.000 |