| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Lân |
Khu dân cư Tân Lân (Công ty TNHH Hưng Đào Tân) Đường N1. N2. N3. N4. N5. N6. N7. N8. D1. D2. D3. D4. D5. D6. D7. D8 và các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.515.000 | 3.160.000 | 1.806.000 | 451.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu dân cư Tân Lân (Công ty TNHH Hưng Đào Tân) Đường N1. N2. N3. N4. N5. N6. N7. N8. D1. D2. D3. D4. D5. D6. D7. D8 và các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu dân cư Tân Lân (Công ty TNHH Hưng Đào Tân) Đường N1. N2. N3. N4. N5. N6. N7. N8. D1. D2. D3. D4. D5. D6. D7. D8 và các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 |
| Xã Tân Lân |
Khu dân cư Tân Lân (Công ty TNHH Hưng Đào Tân) Đường N1. N2. N3. N4. N5. N6. N7. N8. D1. D2. D3. D4. D5. D6. D7. D8 và các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.160.000 | 3.612.000 | 2.064.000 | 516.000 |