Danh mục
Tất cả danh mục

Bảng giá đất Xã Tân Lân Tây Ninh năm 2026 - Tra cứu khung giá đất

Tra cứu bảng giá đất Xã Tân Lân, Tây Ninh năm 2026 với dữ liệu chi tiết theo từng tuyến đường, vị trí và loại đất. Hiện có 196 dòng giá đất được cập nhật từ bảng giá đất chính thức, giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tham khảo giá trị bất động sản, tính nghĩa vụ tài chính, chuyển mục đích sử dụng đất và đánh giá tiềm năng khu vực.
Khu vực Tên đường / Đoạn đường Loại đất Giá đất (VNĐ/m²)
Vị trí 1 Vị trí 2 Vị trí 3 Vị trí 4
Xã Tân Lân Đường Ấp Xóm Mới
QL50 - ĐH19/5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
750.000 525.000 300.000 75.000
Xã Tân Lân Đường Bờ Mồi
ĐT826 - Đường huyện 21
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
595.000 416.000 238.000 59.000
Xã Tân Lân Đường Bờ Mồi
ĐT826 - Đường huyện 21
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
595.000 416.000 238.000 59.000
Xã Tân Lân Đường Bờ Mồi
Quốc lộ 50-Đường Kênh T9
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
940.000 658.000 376.000 94.000
Xã Tân Lân Đường Bờ Mồi
Quốc lộ 50-Đường Kênh T9
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
940.000 658.000 376.000 94.000
Xã Tân Lân Đường Bờ Mồi
ĐT826 - Đường huyện 21
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
850.000 595.000 340.000 85.000
Xã Tân Lân Đường Bờ Mồi
ĐT826 - Đường huyện 21
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
850.000 595.000 340.000 85.000
Xã Tân Lân Đường Bờ Mồi
Quốc lộ 50-Đường Kênh T9
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
752.000 526.000 300.000 75.000
Xã Tân Lân Đường Bờ Mồi
Quốc lộ 50-Đường Kênh T9
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
752.000 526.000 300.000 75.000
Xã Tân Lân Đường Cả Sóc
Quốc lộ 50-TT Quốc lộ 50
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
940.000 658.000 376.000 94.000
Xã Tân Lân Đường Cả Sóc
Quốc lộ 50-TT Quốc lộ 50
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
752.000 526.000 300.000 75.000
Xã Tân Lân Đường Cả Sóc
Quốc lộ 50-TT Quốc lộ 50
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
752.000 526.000 300.000 75.000
Xã Tân Lân Đường cầu Từ Thiện Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
595.000 416.000 238.000 59.000
Xã Tân Lân Đường cầu Từ Thiện Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
595.000 416.000 238.000 59.000
Xã Tân Lân Đường cầu Từ Thiện Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
850.000 595.000 340.000 85.000
Xã Tân Lân Đường cầu Từ Thiện Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
850.000 595.000 340.000 85.000
Xã Tân Lân Đường Cầu Xây - Bình Hòa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
595.000 416.000 238.000 59.000
Xã Tân Lân Đường Cầu Xây - Bình Hòa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
595.000 416.000 238.000 59.000
Xã Tân Lân Đường Cầu Xây - Bình Hòa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
850.000 595.000 340.000 85.000
Xã Tân Lân Đường Cầu Xây - Bình Hòa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
850.000 595.000 340.000 85.000
Xã Tân Lân Đường Cầu Xây - Bình Hòa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
680.000 476.000 272.000 68.000
Xã Tân Lân Đường Cây táo
Đường ấp Ao Gòn-
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
752.000 526.000 300.000 75.000
Xã Tân Lân Đường Chùa phật quang
Đt 826-Thửa đất 1241. TBĐ 04
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
658.000 460.000 263.000 65.000
Xã Tân Lân Đường Chùa phật quang
Đt 826-Thửa đất 1241. TBĐ 04
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
752.000 526.000 300.000 75.000
Xã Tân Lân Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
371.000 259.000 148.000 37.000
Xã Tân Lân Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
424.000 296.000 169.000 42.000
Xã Tân Lân Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
448.000 313.000 179.000 44.000
Xã Tân Lân Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
640.000 448.000 256.000 64.000
Xã Tân Lân Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
512.000 358.000 204.000 51.000
Xã Tân Lân Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
512.000 358.000 204.000 51.000
Xã Tân Lân Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
504.000 352.000 201.000 50.000
Xã Tân Lân Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
720.000 504.000 288.000 72.000
Xã Tân Lân Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
1.040.000 728.000 416.000 104.000
Xã Tân Lân Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
832.000 582.000 332.000 83.000
Xã Tân Lân Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
832.000 582.000 332.000 83.000
Xã Tân Lân Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
448.000 313.000 179.000 44.000
Xã Tân Lân Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Xã Tân Lân Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
560.000 392.000 224.000 56.000
Xã Tân Lân Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
800.000 560.000 320.000 80.000
Xã Tân Lân Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
640.000 448.000 256.000 64.000
Xã Tân Lân Đường GTNT ấp 2
Đường 19/5-Đường liên ấp 2-6
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
940.000 658.000 376.000 94.000
Xã Tân Lân Đường GTNT ấp 2
Đường 19/5-Đường liên ấp 2-6
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
752.000 526.000 300.000 75.000
Xã Tân Lân Đường GTNT Khu 1- ấp 5
Quốc lộ 50-Miễu ấp 5
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp
658.000 460.000 263.000 65.000
Xã Tân Lân Đường GTNT Khu 1- ấp 5
Quốc lộ 50-Miễu ấp 5
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
940.000 658.000 376.000 94.000
Xã Tân Lân Đường GTNT Liên ấp 1-2
Km0+00 TT Quốc lộ 50-Đường Bờ Mồi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
940.000 658.000 376.000 94.000
Xã Tân Lân Đường GTNT Liên ấp 1-2
Km0+00 TT Quốc lộ 50-Đường Bờ Mồi
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
940.000 658.000 376.000 94.000
Xã Tân Lân Đường GTNT Liên ấp 1-2
Km0+00 TT Quốc lộ 50-Đường Bờ Mồi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
752.000 526.000 300.000 75.000
Xã Tân Lân Đường GTNT Liên ấp 1-2
Km0+00 TT Quốc lộ 50-Đường Bờ Mồi
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
752.000 526.000 300.000 75.000
Xã Tân Lân Đường GTNT liên ấp 6-7
Đường kênh T10-Đường Tỉnh 826B
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
940.000 658.000 376.000 94.000
Xã Tân Lân Đường GTNT liên ấp 6-7
Đường kênh T10-Đường Tỉnh 826B
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp
752.000 526.000 300.000 75.000
Menu
Tạo tài khoản ngay

để nhận 1,000đ vào tài khoản!

Đăng ký ngay

Chúng tôi sử dụng cookie để cải thiện tính năng của trang web. Bằng cách nhấp vào Đồng ý, bạn đã đồng ý với việc thiết lập cookie trên thiết bị của bạn. Vui lòng tham khảo Chính sách về Quyền riêng tư của chúng tôi để tìm hiểu thêm về cách chúng tôi sử dụng dữ liệu cá nhân.

Đồng ý
Phiên đấu giá đã kết thúc
phút
giây
Đã chọn
Thêm
Phiên đấu giá đã kết thúc
Ẩn các tùy chọn
Xem chi tiết
Bạn có chắc chắn muốn xóa mục này không?