| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Lân |
Đường Bờ Mồi ĐT826 - Đường huyện 21 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Bờ Mồi ĐT826 - Đường huyện 21 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
595.000 | 416.000 | 238.000 | 59.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Bờ Mồi Quốc lộ 50-Đường Kênh T9 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000 | 658.000 | 376.000 | 94.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Bờ Mồi Quốc lộ 50-Đường Kênh T9 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000 | 658.000 | 376.000 | 94.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Bờ Mồi ĐT826 - Đường huyện 21 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Bờ Mồi ĐT826 - Đường huyện 21 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
850.000 | 595.000 | 340.000 | 85.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Bờ Mồi Quốc lộ 50-Đường Kênh T9 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |
| Xã Tân Lân |
Đường Bờ Mồi Quốc lộ 50-Đường Kênh T9 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
752.000 | 526.000 | 300.000 | 75.000 |