| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Tân Phú |
ĐT 781B Đường ĐT 781B - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp đường ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
564.000 | 394.000 | 225.000 | 56.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 781B Đường ĐT 781B - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp ranh xã Dương Minh Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
564.000 | 394.000 | 225.000 | 56.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 781B Đường ĐT 781B - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp đường ĐT 793 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 781B Đường ĐT 781B - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp ranh xã Dương Minh Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
806.000 | 564.000 | 322.000 | 80.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 781B Đường ĐT 781B - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp đường ĐT 793 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 451.000 | 257.000 | 64.000 |
| Xã Tân Phú |
ĐT 781B Đường ĐT 781B - Ngã 4 Bàu Cỏ - Giáp ranh xã Dương Minh Châu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
644.000 | 451.000 | 257.000 | 64.000 |