| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Thuận Mỹ |
Lộ Thầy Ban ĐT 827 - Đê bao Sông Tra |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
973.000 | 681.000 | 389.000 | 97.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Lộ Thầy Ban ĐT 827 - Đê bao Sông Tra |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
973.000 | 681.000 | 389.000 | 97.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Lộ Thầy Ban ĐT 827 - Đê bao Sông Tra |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.390.000 | 973.000 | 556.000 | 139.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Lộ Thầy Ban ĐT 827 - Đê bao Sông Tra |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.112.000 | 778.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã Thuận Mỹ |
Lộ Thầy Ban ĐT 827 - Đê bao Sông Tra |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.112.000 | 778.000 | 444.000 | 111.000 |
| Xã Thuận Mỹ | Sông Vàm Cỏ Tây, Sông Tra |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
259.000 | 181.000 | 103.000 | 25.000 |
| Xã Thuận Mỹ | Sông Vàm Cỏ Tây, Sông Tra |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
259.000 | 181.000 | 103.000 | 25.000 |
| Xã Thuận Mỹ | Sông Vàm Cỏ Tây, Sông Tra |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
259.000 | 181.000 | 103.000 | 25.000 |
| Xã Thuận Mỹ | Sông Vàm Cỏ Tây, Sông Tra |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
370.000 | 259.000 | 148.000 | 37.000 |
| Xã Thuận Mỹ | Sông Vàm Cỏ Tây, Sông Tra |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
296.000 | 207.000 | 118.000 | 29.000 |
| Xã Thuận Mỹ | Tiếp giáp sông, kênh còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 |
| Xã Thuận Mỹ | Tiếp giáp sông, kênh còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
350.000 | 245.000 | 140.000 | 35.000 |
| Xã Thuận Mỹ | Tiếp giáp sông, kênh còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000 | 196.000 | 112.000 | 28.000 |