| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Phước Chỉ |
Hương Lộ 8 Nối tiếp Ngã ba Bà Xẩm - Bến Phà Lộc Giang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
524.000 | 366.000 | 209.000 | 51.000 |
| Xã Phước Chỉ |
Hương Lộ 8 Nối tiếp Ngã ba Bà Xẩm - Bến Phà Lộc Giang |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
749.000 | 524.000 | 299.000 | 74.000 |
| Xã Phước Chỉ |
Hương Lộ 8 Nối tiếp Ngã ba Bà Xẩm - Bến Phà Lộc Giang |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
599.000 | 419.000 | 239.000 | 59.000 |