| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Trảng Bàng |
Đường siêu thị Trảng Bàng (Đường QH15m) Quốc lộ 22 - Trung tâm y tế thị xã Trảng Bàng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường siêu thị Trảng Bàng (Đường QH15m) Quốc lộ 22 - Trung tâm y tế thị xã Trảng Bàng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.840.000 | 2.688.000 | 1.536.000 | 384.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Trung Tâm Y Tế Huyện Đường Q.lộ 22 (Bến xe-Ngân hàng Nông nghiệp) đối diện chùa Phước Lưu - Nguyễn Văn Chấu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.268.000 | 1.587.000 | 907.000 | 226.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Trung Tâm Y Tế Huyện Đường Q.lộ 22 (Bến xe-Ngân hàng Nông nghiệp) đối diện chùa Phước Lưu - Nguyễn Văn Chấu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.268.000 | 1.587.000 | 907.000 | 226.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Trung Tâm Y Tế Huyện Đường Q.lộ 22 (Bến xe-Ngân hàng Nông nghiệp) đối diện chùa Phước Lưu - Nguyễn Văn Chấu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.240.000 | 2.268.000 | 1.296.000 | 324.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Trung Tâm Y Tế Huyện Đường Q.lộ 22 (Bến xe-Ngân hàng Nông nghiệp) đối diện chùa Phước Lưu - Nguyễn Văn Chấu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.592.000 | 1.814.000 | 1.036.000 | 259.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Xe Sâu Đường Nguyễn Du - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.192.000 | 2.234.000 | 1.276.000 | 319.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Xe Sâu Đường Nguyễn Du - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.192.000 | 2.234.000 | 1.276.000 | 319.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Xe Sâu Đường Nguyễn Du - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.560.000 | 3.192.000 | 1.824.000 | 456.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Xe Sâu Đường Nguyễn Du - Đường Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.648.000 | 2.553.000 | 1.459.000 | 364.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Gia Long Đường Quốc lộ 22 - Cổng vào Huyện ủy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.024.000 | 2.116.000 | 1.209.000 | 302.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Gia Long Đường Quốc lộ 22 - Cổng vào Huyện ủy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.024.000 | 2.116.000 | 1.209.000 | 302.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Gia Long Đường Quốc lộ 22 - Cổng vào Huyện ủy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.320.000 | 3.024.000 | 1.728.000 | 432.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Gia Long Đường Quốc lộ 22 - Cổng vào Huyện ủy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.456.000 | 2.419.000 | 1.382.000 | 345.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Hoàng Diệu Đường Nguyễn Văn Rốp - Đường Bời Lời |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Hoàng Diệu Đường Nguyễn Văn Rốp - Nguyễn Trọng Cát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Hoàng Diệu Đường Nguyễn Văn Rốp - Đường Bời Lời |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000 | 1.142.000 | 652.000 | 163.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Hoàng Diệu Đường Nguyễn Văn Rốp - Nguyễn Trọng Cát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000 | 1.142.000 | 652.000 | 163.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Huỳnh Thị Hương (Lê Lợi cũ) Đ.Đặng Văn Trước - Giáp ranh Phường An Hòa (cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.400.000 | 3.780.000 | 2.160.000 | 540.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Huỳnh Thị Hương (Lê Lợi cũ) Đ.Đặng Văn Trước - Giáp ranh Phường An Hòa (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.320.000 | 3.024.000 | 1.728.000 | 432.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Lãnh Binh Tòng Nguyễn Văn Chấu - Đ.Trưng Nhị |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.960.000 | 2.772.000 | 1.584.000 | 396.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Lãnh Binh Tòng Nguyễn Văn Chấu - Đ.Trưng Nhị |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.168.000 | 2.217.000 | 1.267.000 | 316.000 |
| Phường Trảng Bàng | Lê Hồng Phong (Đường 30/4 Cũ) Nguyễn Văn Rốp (lộ 19 cũ) - Đường Bời Lời (ĐT 782 cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.108.000 | 2.175.000 | 1.243.000 | 310.000 |
| Phường Trảng Bàng | Lê Hồng Phong (Đường 30/4 Cũ) Nguyễn Văn Rốp (lộ 19 cũ) - Đường Bời Lời (ĐT 782 cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.440.000 | 3.108.000 | 1.776.000 | 444.000 |
| Phường Trảng Bàng | Lê Hồng Phong (Đường 30/4 Cũ) Nguyễn Văn Rốp (lộ 19 cũ) - Đường Bời Lời (ĐT 782 cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.552.000 | 2.486.000 | 1.420.000 | 355.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Nguyễn Du (Đường Xn Cũ) Đường Quốc lộ 22 (ngã 3 Vựa Heo cũ) - Nguyễn Văn Rốp (lộ 19 cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.880.000 | 2.016.000 | 1.152.000 | 288.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Nguyễn Du (Đường Xn Cũ) Đường Quốc lộ 22 (ngã 3 Vựa Heo cũ) - Nguyễn Văn Rốp (lộ 19 cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.880.000 | 2.016.000 | 1.152.000 | 288.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Nguyễn Trọng Cát (Đồng Tiến Cũ) Đường Nguyễn Du (Xí nghiệp Nước Đá cũ) - Trọn đường (ngã 3 Lò Rèn cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.696.000 | 2.587.000 | 1.478.000 | 369.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Nguyễn Trọng Cát (Đồng Tiến Cũ) Đường Nguyễn Du (Xí nghiệp Nước Đá cũ) - Trọn đường (ngã 3 Lò Rèn cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000 | 3.696.000 | 2.112.000 | 528.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Nguyễn Trọng Cát (Đồng Tiến Cũ) Đường Nguyễn Du (Xí nghiệp Nước Đá cũ) - Trọn đường (ngã 3 Lò Rèn cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.224.000 | 2.956.000 | 1.689.000 | 422.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Nguyễn Văn Chấu Đường Quốc lộ 22 - Lãnh Binh Tòng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.864.000 | 2.704.000 | 1.545.000 | 386.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Nguyễn Văn Chấu Đường Quốc lộ 22 - Lãnh Binh Tòng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.520.000 | 3.864.000 | 2.208.000 | 552.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Nguyễn Văn Chấu Đường Quốc lộ 22 - Lãnh Binh Tòng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.416.000 | 3.091.000 | 1.766.000 | 441.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Nguyễn Văn Kiên Lãnh Binh Tòng - Trọn đường (đường cùng) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.960.000 | 2.772.000 | 1.584.000 | 396.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Nguyễn Văn Kiên Lãnh Binh Tòng - Trọn đường (đường cùng) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.168.000 | 2.217.000 | 1.267.000 | 316.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Nguyễn Văn Rốp (Lộ 19 cũ) Ngã 4 Cầu Cống - Ngã 3 Hai Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.032.000 | 2.822.000 | 1.612.000 | 403.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Nguyễn Văn Rốp (Lộ 19 cũ) Ngã 4 Cầu Cống - Ngã 3 Hai Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.760.000 | 4.032.000 | 2.304.000 | 576.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Nguyễn Văn Rốp (Lộ 19 cũ) Ngã 4 Cầu Cống - Ngã 3 Hai Châu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.608.000 | 3.225.000 | 1.843.000 | 460.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Quang Trung Quang Trung (ngã 4 Cầu Cống cũ) - Cổng vào Huyện ủy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.024.000 | 2.116.000 | 1.209.000 | 302.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Quang Trung Quang Trung (ngã 4 Cầu Cống cũ) - Cổng vào Huyện ủy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.024.000 | 2.116.000 | 1.209.000 | 302.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Quang Trung Quang Trung (ngã 4 Cầu Cống cũ) - Cổng vào Huyện ủy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.320.000 | 3.024.000 | 1.728.000 | 432.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Quang Trung Quang Trung (ngã 4 Cầu Cống cũ) - Cổng vào Huyện ủy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.456.000 | 2.419.000 | 1.382.000 | 345.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Quốc Lộ 22 Bến xe - Ranh P.Tr.Bàng - P.Gia Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Quốc Lộ 22 Ranh P.Tr.Bàng -An Tịnh - Ngân hàng Nông nghiệp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.620.000 | 3.234.000 | 1.848.000 | 462.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Quốc Lộ 22 Ngân hàng Nông nghiệp - Bến xe |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.308.000 | 5.115.000 | 2.923.000 | 730.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Quốc Lộ 22 Ranh P.Tr.Bàng -An Tịnh - Ngân hàng Nông nghiệp |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.600.000 | 4.620.000 | 2.640.000 | 660.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Quốc Lộ 22 Bến xe - Ranh P.Tr.Bàng - P.Gia Lộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Quốc Lộ 22 Ngân hàng Nông nghiệp - Bến xe |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.440.000 | 7.308.000 | 4.176.000 | 1.044.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Quốc Lộ 22 Bến xe - Ranh P.Tr.Bàng - P.Gia Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.760.000 | 4.032.000 | 2.304.000 | 576.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Quốc Lộ 22 Ranh P.Tr.Bàng -An Tịnh - Ngân hàng Nông nghiệp |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.280.000 | 3.696.000 | 2.112.000 | 528.000 |