| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Trảng Bàng |
Gia Long Đường Quốc lộ 22 - Cổng vào Huyện ủy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.024.000 | 2.116.000 | 1.209.000 | 302.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Gia Long Đường Quốc lộ 22 - Cổng vào Huyện ủy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.024.000 | 2.116.000 | 1.209.000 | 302.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Gia Long Đường Quốc lộ 22 - Cổng vào Huyện ủy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.320.000 | 3.024.000 | 1.728.000 | 432.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Gia Long Đường Quốc lộ 22 - Cổng vào Huyện ủy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.456.000 | 2.419.000 | 1.382.000 | 345.000 |