| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Hội 5 Đường An Hội 3 - Đường Bình Thủy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Hội 5 Đường An Hội 3 - Đường Bình Thủy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Hội 5 Đường An Hội 3 - Đường Bình Thủy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Lợi 1 Đường Bình Thủy (Nhà ông Mưa) - Đường Hòa Hưng 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Lợi 1 Đường Bình Thủy (Nhà ông Mưa) - Đường Hòa Hưng 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Lợi 2 Đường Bình Thủy (Cổng Chào ấp) - Cầu Dừa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Lợi 2 Đường Bình Thủy (Cổng Chào ấp) - Cầu Dừa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Lợi 3 Đường Bình Thủy (Đối diện nhà 8 Huế) - QL22 (nhà nghỉ Xuân Đào) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Lợi 4 Đường TL787 (Nhà 4 Chơi) - Đường An Lợi 1 (nhà ông Chữ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Lợi 4 Đường TL787 (Nhà 4 Chơi) - Đường An Lợi 1 (nhà ông Chữ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Lợi 4 Đường TL787 (Nhà 4 Chơi) - Đường An Lợi 1 (nhà ông Chữ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Phú 1 ĐT 787 (nhà 2 Huệ) - Đường giếng mạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Phú 1 ĐT 787 (nhà 2 Huệ) - Đường giếng mạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Phú 1 ĐT 787 (nhà 2 Huệ) - Đường giếng mạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Phú 2 ĐT787 (nhà 6 Xê) - Đường giếng mạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Phú 2 ĐT787 (nhà 6 Xê) - Đường giếng mạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Phú 3 ĐT787 (VP ấp cũ) - Đường giếng mạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Phú 4 ĐT787 (nhà út Nê) - Đường giếng mạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Phú 5 ĐT787 (nhà Út Măng) - Đường An Quới 1(2dân) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Quới 1 ĐT 787 (nhà ông Thi) - Đường giếng mạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Quới 2 ĐT 787 (nhà ông Bỏng) - Đường An Quới 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Quới 3 ĐT 787 (nhà ông Hồ) - Đường giếng mạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Quới 4 ĐT 787 (nhà bà Sứ) - Đường giếng mạch |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường An Quới 5 ĐT 787 (nhà ông Do) - Đường An Quới 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.980.000 | 1.386.000 | 792.000 | 198.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường B chợ Trảng Bàng Đường Quốc lộ 22 (chợ Trảng Bàng) - Đường E chợ Trảng Bàng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.480.000 | 4.536.000 | 2.592.000 | 648.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường B chợ Trảng Bàng Đường Quốc lộ 22 (chợ Trảng Bàng) - Đường E chợ Trảng Bàng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.184.000 | 3.628.000 | 2.073.000 | 518.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Bình Thủy ĐT 787 - An Hội 5 (Đài 4) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000 | 1.793.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Bình Thủy An Hội 5 (Đài 4) - Đường An Lợi 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.318.000 | 1.622.000 | 926.000 | 231.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Bình Thủy Đường An Lợi 3 - Ranh Gia Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.671.000 | 1.169.000 | 668.000 | 166.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Bình Thủy Đường An Lợi 3 - Ranh Gia Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.388.000 | 1.671.000 | 955.000 | 238.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Bình Thủy Đường An Lợi 3 - Ranh Gia Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.388.000 | 1.671.000 | 955.000 | 238.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Bình Thủy ĐT 787 - An Hội 5 (Đài 4) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.660.000 | 2.562.000 | 1.464.000 | 366.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Bình Thủy An Hội 5 (Đài 4) - Đường An Lợi 3 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.312.000 | 2.318.000 | 1.324.000 | 331.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Bình Thủy Đường An Lợi 3 - Ranh Gia Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000 | 1.336.000 | 764.000 | 190.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Bình Thủy An Hội 5 (Đài 4) - Đường An Lợi 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.649.000 | 1.854.000 | 1.059.000 | 264.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Bình Thủy ĐT 787 - An Hội 5 (Đài 4) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.928.000 | 2.049.000 | 1.171.000 | 292.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Cầu mương - miểu bà Tiệm tạp hóa bà Hường - Rạch Trảng Bàng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Chùa Đá Quốc lộ 22 (gần Ngân hàng Nông nghiệp) - Đường Gia Lộc - P.Trảng Bàng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Chùa Đá Quốc lộ 22 (gần Ngân hàng Nông nghiệp) - Đường Gia Lộc - P.Trảng Bàng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Đình Gia Lộc Q.lộ 22 (Bến xe -Ng.hàng Nông nghiệp) đối diện cua Ngân hàng Nông nghiệp - Bia tưởng niệm đội biệt động P.Trảng Bàng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.560.000 | 1.092.000 | 624.000 | 156.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Đình Gia Lộc Q.lộ 22 (Bến xe - Ngân hàng Nông nghiệp) đối diện Trung tâm giáo dục thường xuyên - Trường Tiểu học Đặng Văn Trước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.560.000 | 1.092.000 | 624.000 | 156.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Đình Gia Lộc Q.lộ 22 (Bến xe -Ng.hàng Nông nghiệp) đối diện cua Ngân hàng Nông nghiệp - Bia tưởng niệm đội biệt động P.Trảng Bàng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.560.000 | 1.092.000 | 624.000 | 156.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Đình Gia Lộc Q.lộ 22 (Bến xe - Ngân hàng Nông nghiệp) đối diện Trung tâm giáo dục thường xuyên - Trường Tiểu học Đặng Văn Trước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.560.000 | 1.092.000 | 624.000 | 156.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Đình Gia Lộc Q.lộ 22 (Bến xe -Ng.hàng Nông nghiệp) đối diện cua Ngân hàng Nông nghiệp - Bia tưởng niệm đội biệt động P.Trảng Bàng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.248.000 | 873.000 | 499.000 | 124.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Đình Gia Lộc Q.lộ 22 (Bến xe - Ngân hàng Nông nghiệp) đối diện Trung tâm giáo dục thường xuyên - Trường Tiểu học Đặng Văn Trước |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.248.000 | 873.000 | 499.000 | 124.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường E (Hậu chợ Tr.Bàng) Đường Quốc lộ 22 - Đường TL 6B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.200.000 | 2.940.000 | 1.680.000 | 420.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường E (Hậu chợ Tr.Bàng) Đường Quốc lộ 22 - Đường TL 6B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.000.000 | 4.200.000 | 2.400.000 | 600.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường E (Hậu chợ Tr.Bàng) Đường Quốc lộ 22 - Đường TL 6B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường E (Hậu chợ Tr.Bàng) Đường Quốc lộ 22 - Đường TL 6B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.800.000 | 3.360.000 | 1.920.000 | 480.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Gia Huỳnh Đường Chùa Đá (nghĩa địa Gia Huỳnh) - Đường Ranh Gia Lộc - Trảng Bàng (chùa Bửu Lâm) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |