| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Trảng Bàng |
Đường Gia Huỳnh Đường Gia Lâm - Gia Huỳnh (Trường mần non) - Đường Chùa Đá (nghĩa địa Gia Huỳnh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Gia Huỳnh Đường Chùa Đá (nghĩa địa Gia Huỳnh) - Đường Ranh Gia Lộc - Trảng Bàng (chùa Bửu Lâm) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Gia Huỳnh Đường Gia Lâm - Gia Huỳnh (Trường mần non) - Đường Chùa Đá (nghĩa địa Gia Huỳnh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Gia Huỳnh Bời Lời - Đường Gia Lộc - Trảng Bàng (Kênh N20-18) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.596.000 | 1.117.000 | 638.000 | 159.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Gia Huỳnh Bời Lời - Đường Gia Lộc - Trảng Bàng (Kênh N20-18) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.596.000 | 1.117.000 | 638.000 | 159.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Gia Huỳnh ĐT 787B - ĐT 782 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.560.000 | 1.092.000 | 624.000 | 156.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Gia Huỳnh ĐT 787B - ĐT 782 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.560.000 | 1.092.000 | 624.000 | 156.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Gia Huỳnh Bời Lời - Đường Gia Lộc - Trảng Bàng (Kênh N20-18) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 228.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Gia Huỳnh Đường Chùa Đá (nghĩa địa Gia Huỳnh) - Đường Ranh Gia Lộc - Trảng Bàng (chùa Bửu Lâm) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Gia Huỳnh Đường Gia Lâm - Gia Huỳnh (Trường mần non) - Đường Chùa Đá (nghĩa địa Gia Huỳnh) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Gia Huỳnh ĐT 787B - ĐT 782 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.248.000 | 873.000 | 499.000 | 124.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Gia Huỳnh Bời Lời - Đường Gia Lộc - Trảng Bàng (Kênh N20-18) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.824.000 | 1.276.000 | 729.000 | 182.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Gia Huỳnh 1 Nguyễn Văn Rốp - Lê Hồng Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Gia Huỳnh 1 Nguyễn Văn Rốp - Lê Hồng Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Gia Huỳnh 1 Nguyễn Văn Rốp - Lê Hồng Phong |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.880.000 | 2.016.000 | 1.152.000 | 288.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Gia Huỳnh 1 Nguyễn Văn Rốp - Lê Hồng Phong |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.304.000 | 1.612.000 | 921.000 | 230.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Gia Huỳnh 2 Đường 787A - Bời Lời |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Gia Huỳnh 2 Đường 787A - Bời Lời |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Gia Huỳnh 3 Cách ngã 3 Hai Châu 100m hướng về Lộc Hưng phía bên phải nhà trọ Trường An - Đường Gia Lộc - P.Trảng Bàng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Gia Huỳnh 3 Cách ngã 3 Hai Châu 100m hướng về Lộc Hưng phía bên phải nhà trọ Trường An - Đường Gia Lộc - P.Trảng Bàng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Gia Huỳnh 3 Cách ngã 3 Hai Châu 100m hướng về Lộc Hưng phía bên phải nhà trọ Trường An - Đường Gia Lộc - P.Trảng Bàng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Gia Lâm - Gia Huỳnh Đường 787B - Gia Lâm 29 (ngã 4 Vườn Nhãn) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường Gia Lộc P.Trảng Bàng Đường Gia Huỳnh - Gia Lộc (Kênh N20-18) - Thánh thất (Ngân hàng nông nghiệp) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.596.000 | 1.117.000 | 638.000 | 159.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường Gia Lộc P.Trảng Bàng Đường Gia Huỳnh - Gia Lộc (Kênh N20-18) - Thánh thất (Ngân hàng nông nghiệp) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.596.000 | 1.117.000 | 638.000 | 159.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường Gia Lộc P.Trảng Bàng Đường Gia Huỳnh - Gia Lộc (Kênh N20-18) - Thánh thất (Ngân hàng nông nghiệp) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.280.000 | 1.596.000 | 912.000 | 228.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường Gia Lộc P.Trảng Bàng Đường Gia Huỳnh - Gia Lộc (Kênh N20-18) - Thánh thất (Ngân hàng nông nghiệp) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.824.000 | 1.276.000 | 729.000 | 182.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
304.000 | 212.000 | 121.000 | 30.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường giao thông khác nền đường < 3m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
348.000 | 243.000 | 139.000 | 34.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
570.000 | 399.000 | 228.000 | 56.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
570.000 | 399.000 | 228.000 | 56.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
815.000 | 570.000 | 326.000 | 81.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
820.000 | 574.000 | 327.000 | 81.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.172.000 | 820.000 | 468.000 | 117.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
937.000 | 656.000 | 374.000 | 93.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 378.000 | 215.000 | 53.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
540.000 | 378.000 | 215.000 | 53.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
772.000 | 540.000 | 308.000 | 77.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
617.000 | 432.000 | 246.000 | 61.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
979.000 | 685.000 | 391.000 | 97.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.399.000 | 979.000 | 559.000 | 139.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.119.000 | 783.000 | 447.000 | 111.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m, có trải bê tông hoặc nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.119.000 | 783.000 | 447.000 | 111.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường giếng mạch TL787(gần Cầu Quan) - Đường An Quới 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.747.000 | 1.222.000 | 698.000 | 174.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường giếng mạch Đường An Quới 4 - Cầu An Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường giếng mạch TL787(gần Cầu Quan) - Đường An Quới 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.496.000 | 1.747.000 | 998.000 | 249.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường giếng mạch TL787(gần Cầu Quan) - Đường An Quới 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.496.000 | 1.747.000 | 998.000 | 249.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường giếng mạch Đường An Quới 4 - Cầu An Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000 | 1.142.000 | 652.000 | 163.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường giếng mạch TL787(gần Cầu Quan) - Đường An Quới 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.996.000 | 1.397.000 | 798.000 | 199.000 |