| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Trảng Bàng |
Đường giếng mạch TL787(gần Cầu Quan) - Đường An Quới 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.747.000 | 1.222.000 | 698.000 | 174.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường giếng mạch Đường An Quới 4 - Cầu An Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường giếng mạch TL787(gần Cầu Quan) - Đường An Quới 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.496.000 | 1.747.000 | 998.000 | 249.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường giếng mạch TL787(gần Cầu Quan) - Đường An Quới 4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.496.000 | 1.747.000 | 998.000 | 249.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường giếng mạch Đường An Quới 4 - Cầu An Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000 | 1.142.000 | 652.000 | 163.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường giếng mạch TL787(gần Cầu Quan) - Đường An Quới 4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.996.000 | 1.397.000 | 798.000 | 199.000 |