| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hồ Bơi Q.lộ 22 (Bến xe -Ng.hàng Nông nghiệp) đối diện bánh canh Hoàng Minh I - Trường Tiểu học Đặng Văn Trước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.560.000 | 1.092.000 | 624.000 | 156.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hồ Bơi Q.lộ 22 (Bến xe -Ng.hàng Nông nghiệp) đối diện bánh canh Hoàng Minh I - Trường Tiểu học Đặng Văn Trước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.560.000 | 1.092.000 | 624.000 | 156.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Bình 1 ĐT 787 (Nhà máy 2 Đức) - QL 22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Bình 1 ĐT 787 (Nhà máy 2 Đức) - QL 22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Bình 1 ĐT 787 (Nhà máy 2 Đức) - QL 22 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Bình 2 ĐT 787 (Nhà ông Xia) - QL 22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Bình 2 ĐT 787 (Nhà ông Xia) - QL 22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Bình 2 ĐT 787 (Nhà ông Xia) - QL 22 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Bình 3 ĐT 787 (Nhà ông Châu) - Đường Hòa Hưng 3 (Nhà ông Đức) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Bình 3 ĐT 787 (Nhà ông Châu) - Đường Hòa Hưng 3 (Nhà ông Đức) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Bình 3 ĐT 787 (Nhà ông Châu) - Đường Hòa Hưng 3 (Nhà ông Đức) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Bình 3 ĐT 787 (Nhà ông Châu) - Đường Hòa Hưng 3 (Nhà ông Đức) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Bình 4 ĐT 787 (Nhà ông Tua) - Đường Hòa Bình 3 (nhà ông 3 Hòa Hưng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Bình 4 ĐT 787 (Nhà ông Tua) - Đường Hòa Bình 3 (nhà ông 3 Hòa Hưng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Bình 4 ĐT 787 (Nhà ông Tua) - Đường Hòa Bình 3 (nhà ông 3 Hòa Hưng) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Bình 4 ĐT 787 (Nhà ông Tua) - Đường Hòa Bình 3 (nhà ông 3 Hòa Hưng) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Bình 6 Đường Hòa Bình 2 (Nhà Hân) - Đường Hòa Bình3 (Nhà út Nê) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Bình 6 Đường Hòa Bình 2 (Nhà Hân) - Đường Hòa Bình3 (Nhà út Nê) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Bình 6 Đường Hòa Bình 2 (Nhà Hân) - Đường Hòa Bình3 (Nhà út Nê) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Hưng 1 ĐT 787 (Cây xăng) - Đường An Lợi 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Hưng 1 ĐT 787 (Cây xăng) - Đường An Lợi 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Hưng 1 ĐT 787 (Cây xăng) - Đường An Lợi 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Hưng 2 QL 22 - Đường Hòa Bình 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Hưng 2 QL 22 - Đường Hòa Bình 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Hưng 3 ĐT 787 ( Nhà ông Xưởng) - Đường Hòa Hưng 1 (gần VP Kp Hòa Hưng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Hưng 3 ĐT 787 ( Nhà ông Xưởng) - Đường Hòa Hưng 1 (gần VP Kp Hòa Hưng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.386.000 | 970.000 | 554.000 | 138.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Hưng 3 ĐT 787 ( Nhà ông Xưởng) - Đường Hòa Hưng 1 (gần VP Kp Hòa Hưng) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.584.000 | 1.108.000 | 633.000 | 158.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Hưng 4 QL 22 (nhà ông Phúc) - Đường nhựa (ông 10 Chiêu) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Hưng 4 QL 22 (nhà ông Phúc) - Đường nhựa (ông 10 Chiêu) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Hòa Hưng 4 QL 22 (nhà ông Phúc) - Đường nhựa (ông 10 Chiêu) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường liên tuyến kết nối vùng N8- 787B-789 Giáp ranh phường An Tịnh - Đường 787A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.671.000 | 1.169.000 | 668.000 | 166.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường liên tuyến kết nối vùng N8- 787B-789 Giáp ranh phường An Tịnh - Đường 787A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.388.000 | 1.671.000 | 955.000 | 238.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường liên tuyến kết nối vùng N8- 787B-789 Giáp ranh phường An Tịnh - Đường 787A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.910.000 | 1.336.000 | 764.000 | 190.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Lộc Du Đường 22/12 - Ranh Gia Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Lộc Du Đường 22/12 - Ranh Gia Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000 | 1.478.000 | 844.000 | 211.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Lộc Du Đường 22/12 - Ranh Gia Lộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000 | 1.478.000 | 844.000 | 211.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Lộc Du 22 (Làng Nghề) Nguyễn Trọng Cát - Bùi Thanh Vân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Lộc Du 22 (Làng Nghề) Nguyễn Trọng Cát - Bùi Thanh Vân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.400.000 | 1.680.000 | 960.000 | 240.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Lộc Du 23 (Cặp Bến Xe cũ) Quốc lộ 22 - Bùi Thanh Vân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.268.000 | 1.587.000 | 907.000 | 226.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Lộc Du 23 (Cặp Bến Xe cũ) Quốc lộ 22 - Bùi Thanh Vân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.240.000 | 2.268.000 | 1.296.000 | 324.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Lộc Du 23 (Cặp Bến Xe cũ) Quốc lộ 22 - Bùi Thanh Vân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.592.000 | 1.814.000 | 1.036.000 | 259.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Lộc Thành Đường Duy Tân - Đường Hồ Bơi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.560.000 | 1.092.000 | 624.000 | 156.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Lộc Thành Đường Duy Tân - Đường Hồ Bơi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.560.000 | 1.092.000 | 624.000 | 156.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường Lộc Thành Đường Duy Tân - Đường Hồ Bơi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.248.000 | 873.000 | 499.000 | 124.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường nhựa Bình Nguyên đi An Thới Ranh An Hòa - Rạch Trảng Bàng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường nhựa Bình Nguyên đi An Thới Ranh An Hòa - Rạch Trảng Bàng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường Nối 787B (Khu 27/7) Từ ranh khu 27/7 - Trung Tâm y tế huyện Trảng Bàng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.856.000 | 1.999.000 | 1.142.000 | 285.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường Nối 787B (Khu 27/7) Từ ranh khu 27/7 - Trung Tâm y tế huyện Trảng Bàng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.080.000 | 2.856.000 | 1.632.000 | 408.000 |
| Phường Trảng Bàng | Đường Nối 787B (Khu 27/7) Từ ranh khu 27/7 - Trung Tâm y tế huyện Trảng Bàng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.264.000 | 2.284.000 | 1.305.000 | 326.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Đường siêu thị Trảng Bàng (Đường QH15m) Quốc lộ 22 - Trung tâm y tế thị xã Trảng Bàng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.360.000 | 2.352.000 | 1.344.000 | 336.000 |