| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Trảng Bàng |
Nguyễn Văn Rốp (Lộ 19 cũ) Ngã 4 Cầu Cống - Ngã 3 Hai Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.032.000 | 2.822.000 | 1.612.000 | 403.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Nguyễn Văn Rốp (Lộ 19 cũ) Ngã 4 Cầu Cống - Ngã 3 Hai Châu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.760.000 | 4.032.000 | 2.304.000 | 576.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Nguyễn Văn Rốp (Lộ 19 cũ) Ngã 4 Cầu Cống - Ngã 3 Hai Châu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.608.000 | 3.225.000 | 1.843.000 | 460.000 |