| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Trảng Bàng |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787A) Quốc lộ 22(Ngã 3 Vựa heo) - Ranh Phường Trảng Bàng - xã An Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.577.000 | 3.903.000 | 2.230.000 | 557.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787A) Quốc lộ 22(Ngã 3 Vựa heo) - Ranh Phường Trảng Bàng - xã An Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.968.000 | 5.577.000 | 3.187.000 | 796.000 |
| Phường Trảng Bàng |
Tỉnh Lộ 6 (Đường 787A) Quốc lộ 22(Ngã 3 Vựa heo) - Ranh Phường Trảng Bàng - xã An Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.374.000 | 4.461.000 | 2.549.000 | 636.000 |