| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bến Cầu |
Đường hẻm Đoạn giáp Tỉnh lộ 786 (hẻm 1176) - Kênh Đìa Xù |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
823.000 | 576.000 | 329.000 | 81.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường hẻm Đoạn giáp Tỉnh lộ 786 (hẻm 1176) - Kênh Đìa Xù |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000 | 823.000 | 470.000 | 117.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường hẻm Đoạn giáp Tỉnh lộ 786 (hẻm 1176) - Kênh Đìa Xù |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000 | 658.000 | 376.000 | 93.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường hẻm Đoạn giáp Tỉnh lộ 786 (hẻm 1176) - Kênh Đìa Xù |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
940.000 | 658.000 | 376.000 | 93.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường hẻm Quán Cánh đồng hoang - Tiếp giáp đường Nguyễn Trung Trực ( Nghĩa trang) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.108.000 | 776.000 | 443.000 | 110.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường hẻm Nhà ông Nguyễn Duy Quý - Đến đường bao ( Nhà ông 5 Cang) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000 | 1.075.000 | 614.000 | 153.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường hẻm Nhà ông Nguyễn Duy Quý - Đến đường bao ( Nhà ông 5 Cang) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.536.000 | 1.075.000 | 614.000 | 153.000 |