| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp Chánh- ấp Bến Nhà 6 Hạt - Rừng ông Cầm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000 | 370.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp Chánh- ấp Bến Quỹ Tín Dụng - Miếu Bà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
529.000 | 370.000 | 211.000 | 52.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp Chánh- ấp Bến Nhà 6 Hạt - Rừng ông Cầm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000 | 529.000 | 302.000 | 75.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp Chánh- ấp Bến Quỹ Tín Dụng - Miếu Bà |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
756.000 | 529.000 | 302.000 | 75.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp Chánh- ấp Bến Nhà 6 Hạt - Rừng ông Cầm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 423.000 | 241.000 | 60.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp Chánh- ấp Bến Quỹ Tín Dụng - Miếu Bà |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 423.000 | 241.000 | 60.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp Chánh- ấp Bến Nhà 6 Hạt - Rừng ông Cầm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 423.000 | 241.000 | 60.000 |
| Xã Bến Cầu |
Đường liên ấp Chánh- ấp Bến Quỹ Tín Dụng - Miếu Bà |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
604.000 | 423.000 | 241.000 | 60.000 |