| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bến Cầu |
Khu tái định cư, dự án Nâng cấp, mở rộng tỉnh lộ 786 Đường D11 (đường 20) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.150.000 | 2.205.000 | 1.260.000 | 315.000 |
| Xã Bến Cầu |
Khu tái định cư, dự án Nâng cấp, mở rộng tỉnh lộ 786 Đường D2-2 (đường 20B) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.500.000 | 1.750.000 | 1.000.000 | 250.000 |
| Xã Bến Cầu |
Khu tái định cư, dự án Nâng cấp, mở rộng tỉnh lộ 786 Đường D11 (đường 20) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.600.000 | 2.520.000 | 1.440.000 | 360.000 |