| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bến Cầu |
Khu tái định cư kênh Đìa Xù Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.580.000 | 4.606.000 | 2.632.000 | 658.000 |
| Xã Bến Cầu |
Khu tái định cư kênh Đìa Xù Đường nội bộ trong khu tái định cư (đoạn từ Nguyễn Trung Trực đến Đường Quốc lộ 14C) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Xã Bến Cầu |
Khu tái định cư kênh Đìa Xù Đường nội bộ trong khu tái định cư (đoạn từ Nguyễn Trung Trực đến Đường Quốc lộ 14C) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.800.000 | 1.960.000 | 1.120.000 | 280.000 |
| Xã Bến Cầu |
Khu tái định cư kênh Đìa Xù Đường nội bộ trong khu tái định cư (đoạn từ đường Quốc lộ 14C đến hết ranh Khu TĐC Kênh Đìa Xù) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Xã Bến Cầu |
Khu tái định cư kênh Đìa Xù Đường nội bộ trong khu tái định cư (đoạn từ đường Quốc lộ 14C đến hết ranh Khu TĐC Kênh Đìa Xù) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Xã Bến Cầu |
Khu tái định cư kênh Đìa Xù Đường nội bộ trong khu tái định cư (đoạn từ Nguyễn Trung Trực đến Đường Quốc lộ 14C) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 |
| Xã Bến Cầu |
Khu tái định cư kênh Đìa Xù Nguyễn Trung Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.400.000 | 6.580.000 | 3.760.000 | 940.000 |
| Xã Bến Cầu |
Khu tái định cư kênh Đìa Xù Nguyễn Trung Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.400.000 | 6.580.000 | 3.760.000 | 940.000 |
| Xã Bến Cầu |
Khu tái định cư kênh Đìa Xù Đường nội bộ trong khu tái định cư (đoạn từ Nguyễn Trung Trực đến Đường Quốc lộ 14C) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.000.000 | 2.800.000 | 1.600.000 | 400.000 |
| Xã Bến Cầu |
Khu tái định cư kênh Đìa Xù Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.520.000 | 5.264.000 | 3.008.000 | 752.000 |