| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Bến Cầu |
Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình) Trường THCS Thị trấn - Hết ranh đất nghĩa trang liệt sỹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000 | 1.793.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Xã Bến Cầu |
Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình) Hết ranh đất nghĩa trang liệt sỹ - Hết ranh ấp Thuận Lâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.268.000 | 1.587.000 | 907.000 | 226.000 |
| Xã Bến Cầu |
Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình) Hết ranh đất nghĩa trang liệt sỹ - Hết ranh ấp Thuận Lâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.268.000 | 1.587.000 | 907.000 | 226.000 |
| Xã Bến Cầu |
Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình) Đường đi Bến Đình (Bồn binh về hướng bắc) - Trường THCS Thị Trấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.612.000 | 2.528.000 | 1.444.000 | 361.000 |
| Xã Bến Cầu |
Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình) Hết ranh đất nghĩa trang liệt sỹ - Hết ranh ấp Thuận Lâm |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.240.000 | 2.268.000 | 1.296.000 | 324.000 |
| Xã Bến Cầu |
Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình) Trường THCS Thị trấn - Hết ranh đất nghĩa trang liệt sỹ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.660.000 | 2.562.000 | 1.464.000 | 366.000 |
| Xã Bến Cầu |
Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình) Đường đi Bến Đình (Bồn binh về hướng bắc) - Trường THCS Thị Trấn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.160.000 | 3.612.000 | 2.064.000 | 516.000 |
| Xã Bến Cầu |
Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình) Hết ranh đất nghĩa trang liệt sỹ - Hết ranh ấp Thuận Lâm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.592.000 | 1.814.000 | 1.036.000 | 259.000 |
| Xã Bến Cầu |
Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình) Đường đi Bến Đình (Bồn binh về hướng bắc) - Trường THCS Thị Trấn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.128.000 | 2.889.000 | 1.651.000 | 412.000 |
| Xã Bến Cầu |
Nguyễn Trung Trực (Đường Đi Bến Đình) Trường THCS Thị trấn - Hết ranh đất nghĩa trang liệt sỹ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.928.000 | 2.049.000 | 1.171.000 | 292.000 |