| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Giuộc |
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước) Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước) Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
875.000 | 612.000 | 350.000 | 87.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước) Cầu Bà Đằng - Hiệp Phước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.074.000 | 2.851.000 | 1.629.000 | 407.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước) Cầu Bà Đằng - Hiệp Phước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.820.000 | 4.074.000 | 2.328.000 | 582.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước) Cầu Bà Đằng - Hiệp Phước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.820.000 | 4.074.000 | 2.328.000 | 582.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước) Còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.250.000 | 875.000 | 500.000 | 125.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước) Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước) Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước) Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.000.000 | 700.000 | 400.000 | 100.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường ấp 3 (Long Hậu - Hiệp Phước) Cầu Bà Đằng - Hiệp Phước |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.656.000 | 3.259.000 | 1.862.000 | 465.000 |