| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Giuộc |
Đường Đình Bình Đức (>3m) ĐT 826C - Sông Rạch Dơi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
735.000 | 514.000 | 294.000 | 73.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Đình Bình Đức (>3m) ĐT 826C - Sông Rạch Dơi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Đình Bình Đức (>3m) ĐT 826C - Sông Rạch Dơi |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.050.000 | 735.000 | 420.000 | 105.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Đường Đình Bình Đức (>3m) ĐT 826C - Sông Rạch Dơi |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
840.000 | 588.000 | 336.000 | 84.000 |