| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Giuộc |
Lãnh Binh Thái Bến ghe vùng hạ - Đường Nguyễn Thị Bẹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.184.000 | 6.428.000 | 3.673.000 | 918.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Lãnh Binh Thái Trương Định - Bến ghe vùng hạ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.036.000 | 10.525.000 | 6.014.000 | 1.503.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Lãnh Binh Thái Trương Định - Bến ghe vùng hạ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
21.480.000 | 15.036.000 | 8.592.000 | 2.148.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Lãnh Binh Thái Bến ghe vùng hạ - Đường Nguyễn Thị Bẹ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.120.000 | 9.184.000 | 5.248.000 | 1.312.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Lãnh Binh Thái Trương Định - Bến ghe vùng hạ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.184.000 | 12.028.000 | 6.873.000 | 1.718.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Lãnh Binh Thái Bến ghe vùng hạ - Đường Nguyễn Thị Bẹ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.496.000 | 7.347.000 | 4.198.000 | 1.049.000 |