| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Giuộc |
Nguyễn An Ninh Còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.605.000 | 2.523.000 | 1.442.000 | 360.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Nguyễn An Ninh Ngã năm mũi tàu kéo dài 150m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.020.000 | 4.214.000 | 2.408.000 | 602.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Nguyễn An Ninh Nguyễn Thị Bảy - Hết ranh bệnh viện đa khoa Cần Giuộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.515.000 | 3.160.000 | 1.806.000 | 451.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Nguyễn An Ninh Nguyễn Thị Bảy - Hết ranh bệnh viện đa khoa Cần Giuộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Nguyễn An Ninh Nguyễn Thị Bảy - Hết ranh bệnh viện đa khoa Cần Giuộc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.450.000 | 4.515.000 | 2.580.000 | 645.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Nguyễn An Ninh Ngã năm mũi tàu kéo dài 150m |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.600.000 | 6.020.000 | 3.440.000 | 860.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Nguyễn An Ninh Còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.120.000 | 2.884.000 | 1.648.000 | 412.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Nguyễn An Ninh Ngã năm mũi tàu kéo dài 150m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.880.000 | 4.816.000 | 2.752.000 | 688.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Nguyễn An Ninh Ngã năm mũi tàu kéo dài 150m |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.880.000 | 4.816.000 | 2.752.000 | 688.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Nguyễn An Ninh Nguyễn Thị Bảy - Hết ranh bệnh viện đa khoa Cần Giuộc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.160.000 | 3.612.000 | 2.064.000 | 516.000 |