| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Giuộc |
Sư Viên Ngộ Đường Hồ Văn Long - Đường Lãnh Binh Thái |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.020.000 | 4.214.000 | 2.408.000 | 602.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Sư Viên Ngộ Đường Hồ Văn Long - Đường Lãnh Binh Thái |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.600.000 | 6.020.000 | 3.440.000 | 860.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Sư Viên Ngộ Đường Hồ Văn Long - Đường Lãnh Binh Thái |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.880.000 | 4.816.000 | 2.752.000 | 688.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Sư Viên Ngộ Đường Hồ Văn Long - Đường Lãnh Binh Thái |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.880.000 | 4.816.000 | 2.752.000 | 688.000 |