| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Cần Giuộc |
Sương Nguyệt Anh Quốc Lộ 50 - Đường Lãnh Binh Thái |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.255.000 | 7.178.000 | 4.102.000 | 1.025.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Sương Nguyệt Anh Quốc Lộ 50 - Đường Lãnh Binh Thái |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.650.000 | 10.255.000 | 5.860.000 | 1.465.000 |
| Xã Cần Giuộc |
Sương Nguyệt Anh Quốc Lộ 50 - Đường Lãnh Binh Thái |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.720.000 | 8.204.000 | 4.688.000 | 1.172.000 |