| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Đông Thành |
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư - Phía tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.204.000 | 842.000 | 481.000 | 120.000 |
| Xã Đông Thành |
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư - Phía tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.204.000 | 842.000 | 481.000 | 120.000 |
| Xã Đông Thành |
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư - Phía tiếp giáp đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.533.000 | 1.073.000 | 613.000 | 153.000 |
| Xã Đông Thành |
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư - Phía tiếp giáp đường |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.190.000 | 1.533.000 | 876.000 | 219.000 |
| Xã Đông Thành |
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư - Phía tiếp giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.720.000 | 1.204.000 | 688.000 | 172.000 |
| Xã Đông Thành |
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư - Phía tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.752.000 | 1.226.000 | 700.000 | 175.000 |
| Xã Đông Thành |
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư - Phía tiếp giáp đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.752.000 | 1.226.000 | 700.000 | 175.000 |
| Xã Đông Thành |
Đường từ sông Vàm Cỏ Đông - Cụm dân cư - Phía tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.376.000 | 963.000 | 550.000 | 137.000 |