| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Đông Thành | Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) - Phía công viên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.027.000 | 4.218.000 | 2.410.000 | 602.000 |
| Xã Đông Thành | Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) - Phía công viên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.610.000 | 6.027.000 | 3.444.000 | 861.000 |
| Xã Đông Thành | Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) - Phía công viên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.610.000 | 6.027.000 | 3.444.000 | 861.000 |
| Xã Đông Thành | Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) - Phía công viên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.888.000 | 4.821.000 | 2.755.000 | 688.000 |
| Xã Đông Thành | Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) - Phía đối diện Khu dân cư Công viên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.159.000 | 3.611.000 | 2.063.000 | 515.000 |
| Xã Đông Thành | Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) - Phía đối diện Khu dân cư Công viên |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.370.000 | 5.159.000 | 2.948.000 | 737.000 |
| Xã Đông Thành | Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) - Phía đối diện Khu dân cư Công viên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.896.000 | 4.127.000 | 2.358.000 | 589.000 |
| Xã Đông Thành | Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) Cầu Đức Huệ - Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.159.000 | 3.611.000 | 2.063.000 | 515.000 |
| Xã Đông Thành | Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) Cầu Đức Huệ - Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.159.000 | 3.611.000 | 2.063.000 | 515.000 |
| Xã Đông Thành | Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) Cầu Đức Huệ - Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.370.000 | 5.159.000 | 2.948.000 | 737.000 |
| Xã Đông Thành | Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) Cầu Đức Huệ - Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.896.000 | 4.127.000 | 2.358.000 | 589.000 |