| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Đông Thành | Phía tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000 | 269.000 | 154.000 | 38.000 |
| Xã Đông Thành | Phía tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000 | 269.000 | 154.000 | 38.000 |
| Xã Đông Thành | Phía tiếp giáp kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
504.000 | 352.000 | 201.000 | 50.000 |
| Xã Đông Thành | Phía tiếp giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Đông Thành | Phía tiếp giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Đông Thành | Phía tiếp giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
550.000 | 385.000 | 220.000 | 55.000 |
| Xã Đông Thành | Phía tiếp giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Đông Thành | Phía tiếp giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
410.000 | 287.000 | 164.000 | 41.000 |
| Xã Đông Thành | Phía tiếp giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
410.000 | 287.000 | 164.000 | 41.000 |
| Xã Đông Thành | Phía tiếp giáp kênh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Xã Đông Thành | Phía tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
400.000 | 280.000 | 160.000 | 40.000 |
| Xã Đông Thành | Phía tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Xã Đông Thành | Phía tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Xã Đông Thành | Phía tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Xã Đông Thành | Phía tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 |
| Xã Đông Thành | Phía tiếp giáp kênh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 |