| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Hiệp Hòa |
Đường liên xã Hiệp Hòa - An Ninh Đông - An Ninh Tây Hiệp Hòa-An Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
590.000 | 413.000 | 236.000 | 59.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường liên xã Hiệp Hòa - An Ninh Đông - An Ninh Tây Hiệp Hòa-An Ninh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
590.000 | 413.000 | 236.000 | 59.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường liên xã Hiệp Hòa - An Ninh Đông - An Ninh Tây Hiệp Hòa-An Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
472.000 | 330.000 | 188.000 | 47.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Đường liên xã Hiệp Hòa - An Ninh Đông - An Ninh Tây Hiệp Hòa-An Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
472.000 | 330.000 | 188.000 | 47.000 |