| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Hiệp Hòa |
Khu dân cư Thị trấn Hiệp Hòa- xã Hiệp Hòa (thị trấn Hiệp Hòa cũ) Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.729.000 | 1.210.000 | 691.000 | 172.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Khu dân cư Thị trấn Hiệp Hòa- xã Hiệp Hòa (thị trấn Hiệp Hòa cũ) ĐT 822 - UBND xã Hiệp Hòa (UBND Thị trấn Hiệp Hòa cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.799.000 | 1.259.000 | 719.000 | 179.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Khu dân cư Thị trấn Hiệp Hòa- xã Hiệp Hòa (thị trấn Hiệp Hòa cũ) ĐT 822 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.261.000 | 1.582.000 | 904.000 | 226.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Khu dân cư Thị trấn Hiệp Hòa- xã Hiệp Hòa (thị trấn Hiệp Hòa cũ) ĐT 822 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.261.000 | 1.582.000 | 904.000 | 226.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Khu dân cư Thị trấn Hiệp Hòa- xã Hiệp Hòa (thị trấn Hiệp Hòa cũ) Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.470.000 | 1.729.000 | 988.000 | 247.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Khu dân cư Thị trấn Hiệp Hòa- xã Hiệp Hòa (thị trấn Hiệp Hòa cũ) ĐT 822 - UBND xã Hiệp Hòa (UBND Thị trấn Hiệp Hòa cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.570.000 | 1.799.000 | 1.028.000 | 257.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Khu dân cư Thị trấn Hiệp Hòa- xã Hiệp Hòa (thị trấn Hiệp Hòa cũ) ĐT 822 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.230.000 | 2.261.000 | 1.292.000 | 323.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Khu dân cư Thị trấn Hiệp Hòa- xã Hiệp Hòa (thị trấn Hiệp Hòa cũ) ĐT 822 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.584.000 | 1.808.000 | 1.033.000 | 258.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Khu dân cư Thị trấn Hiệp Hòa- xã Hiệp Hòa (thị trấn Hiệp Hòa cũ) ĐT 822 - UBND xã Hiệp Hòa (UBND Thị trấn Hiệp Hòa cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.056.000 | 1.439.000 | 822.000 | 205.000 |
| Xã Hiệp Hòa |
Khu dân cư Thị trấn Hiệp Hòa- xã Hiệp Hòa (thị trấn Hiệp Hòa cũ) Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.976.000 | 1.383.000 | 790.000 | 197.000 |