| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường kênh Tây (Đường ĐT 823B) ĐT 825-Kênh 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.074.000 | 2.851.000 | 1.629.000 | 407.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường kênh Tây (Đường ĐT 823B) ĐT 824 - cách 150 m hướng về Kênh 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.074.000 | 2.851.000 | 1.629.000 | 407.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường kênh Tây (Đường ĐT 823B) Kênh 1- Kênh 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường kênh Tây (Đường ĐT 823B) Cách 150 m hướng về Kênh 5 - Kênh 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.290.000 | 3.003.000 | 1.716.000 | 429.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường kênh Tây (Đường ĐT 823B) ĐT 825-Kênh 1 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.820.000 | 4.074.000 | 2.328.000 | 582.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường kênh Tây (Đường ĐT 823B) ĐT 824 - cách 150 m hướng về Kênh 5 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.820.000 | 4.074.000 | 2.328.000 | 582.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường kênh Tây (Đường ĐT 823B) Kênh 1- Kênh 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.432.000 | 2.402.000 | 1.372.000 | 343.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường kênh Tây (Đường ĐT 823B) Cách 150 m hướng về Kênh 5 - Kênh 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.432.000 | 2.402.000 | 1.372.000 | 343.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường kênh Tây (Đường ĐT 823B) ĐT 825-Kênh 1 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.656.000 | 3.259.000 | 1.862.000 | 465.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường kênh Tây (Đường ĐT 823B) ĐT 824 - cách 150 m hướng về Kênh 5 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.656.000 | 3.259.000 | 1.862.000 | 465.000 |