| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường Láng Cẩm (xã Đức Hòa Thượng cũ, xã Đức Lập Hạ cũ) Cách 150m đường Mỹ Hạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.295.000 | 906.000 | 518.000 | 129.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường Láng Cẩm (xã Đức Hòa Thượng cũ, xã Đức Lập Hạ cũ) Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
847.000 | 592.000 | 338.000 | 84.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường Láng Cẩm (xã Đức Hòa Thượng cũ, xã Đức Lập Hạ cũ) Đoạn còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.210.000 | 847.000 | 484.000 | 121.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường Láng Cẩm (xã Đức Hòa Thượng cũ, xã Đức Lập Hạ cũ) Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường Láng Cẩm (xã Đức Hòa Thượng cũ, xã Đức Lập Hạ cũ) Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 |
| Xã Mỹ Hạnh |
Đường Láng Cẩm (xã Đức Hòa Thượng cũ, xã Đức Lập Hạ cũ) Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
968.000 | 677.000 | 387.000 | 96.000 |